hậu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (kết hợp hạn chế):
- Ở phía sau: Dùng để chỉ vị trí ở đằng sau, phía sau so với một điểm nào đó.
- Cao hơn mức bình thường: Thường nói về vật chất hoặc sự đối xử được ban cho một cách trọng đãi, rộng rãi, đầy đủ.
Yếu tố cấu tạo từ (đứng trước):
- Chỉ vị trí phía sau hoặc thời kỳ sau: Khi ghép với các từ khác để tạo thành danh từ, mang nghĩa "ở phía sau" hoặc "thuộc về giai đoạn sau".
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Cổng hậu thường nhỏ hơn cổng chính. (Cổng sau thường nhỏ hơn cổng chính.)
- Chặn hậu là một chiến thuật quân sự. (Chặn đường rút lui là một chiến thuật quân sự.)
- Gia đình ấy đối đãi với khách rất hậu. (Gia đình đó tiếp đãi khách rất trọng hậu/chu đáo.)
Yếu tố cấu tạo từ:
- Hậu quả của việc hút thuốc rất nghiêm trọng. (Kết quả xấu về sau của việc hút thuốc rất nghiêm trọng.)
- Hậu phương vững chắc là yếu tố quan trọng cho tiền tuyến. (Vùng phía sau vững chắc là yếu tố quan trọng cho mặt trận phía trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đánh bọc hậu": Một chiến thuật tấn công vào phía sau hoặc sườn của đối phương.
- Quân ta đánh bọc hậu khiến địch bất ngờ. (Quân ta tấn công vào phía sau khiến địch bất ngờ.)
"Kết cục có hậu": Một kết thúc tốt đẹp, viên mãn (thường dùng trong văn chương, điện ảnh).
- Truyện cổ tích thường có kết cục có hậu. (Truyện cổ tích thường có kết thúc tốt đẹp.)
Biến thể và từ liên quan
Hậu vận (danh từ): Vận mệnh, số phận về sau.
- Ông ấy có hậu vận tốt. (Ông ấy có số phận về sau tốt đẹp.)
Hậu sinh (danh từ): Thế hệ sau, lớp người sinh sau.
- Hậu sinh khả úy. (Lớp người sinh sau đáng sợ/đáng nể.)
Hậu tạ (động từ): Trả ơn, đền đáp một cách hậu hĩnh sau khi nhận được sự giúp đỡ.
- Ông ấy hứa sẽ hậu tạ xứng đáng. (Ông ấy hứa sẽ trả ơn một cách xứng đáng.)
Từ đồng nghĩa
- Về vị trí: Phía sau, đằng sau.
- Về sự đối đãi: Trọng hậu, hậu hĩnh, chu đáo, đầy đủ.
Lưu ý về từ đồng âm
- Hậu (danh từ, nghĩa cổ): Chỉ người phụ nữ cao quý, thường là vợ vua (ví dụ: Hoàng hậu, Thái hậu). Đây là một từ đồng âm nhưng khác nghĩa (từ Hán Việt khác) với từ "hậu" được giải thích ở trên.
- 1 I t. (kết hợp hạn chế). Ở phía sau. Cổng hậu. Chặn hậu*. (Đánh) bọc hậu*. Dép có quai hậu.
- II Yếu tố ghép trước để cấu tạo danh từ, có nghĩa "ở phía sau, thuộc thời kì sau". tố*. Hậu hoạ*.
- 2 t. Cao hơn mức bình thường (thường về mặt vật chất, trong sự đối xử) để tỏ sự trọng đãi. Cỗ rất hậu. Trả lương hậu.