hẩy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hất mạnh và nhanh gọn: Hành động dùng lực đẩy hoặc hất một vật ra xa một cách mạnh mẽ, dứt khoát.
- Ẩy, đùn đẩy cho xê dịch: Hành động dùng lực đẩy để làm cho một vật nặng hoặc cồng kềnh di chuyển sang vị trí khác.
- Thổi cho lửa bùng cháy: Hành động thổi nhẹ hoặc quạt vào than, lửa để làm cho ngọn lửa cháy to và mạnh hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta hẩy mạnh hòn đất bám trên giày. (Anh ta hất mạnh cục đất bám trên giày ra.)
- Họ cùng nhau hẩy tảng đá lớn ra khỏi lối đi. (Họ cùng nhau đẩy tảng đá lớn ra khỏi lối đi.)
- Bà cụ ngồi hẩy bếp lửa cho bùng lên. (Bà cụ ngồi thổi bếp lửa cho cháy bùng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hẩy đi": hất, đẩy một thứ gì đó ra xa, thường thể hiện sự khó chịu hoặc muốn loại bỏ.
- Cô ấy hẩy đi đám bụi trên vai. (Cô ấy hất đi đám bụi trên vai.)
- "hẩy ra": làm cho một vật bị văng ra ngoài do một lực tác động.
- Chiếc xe bị trượt bánh, hẩy ra một đám bùn. (Chiếc xe bị trượt bánh, văng ra một đám bùn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hất (động từ): Động tác đẩy mạnh và nhanh để làm văng ra, nghĩa tương tự "hẩy".
- Ẩy (động từ): Dùng lực đẩy để di chuyển vật gì đó, thường là vật nặng.
- Thổi (động từ): Tạo ra luồng gió từ miệng, có thể dùng để "hẩy lửa" nhưng ít mạnh mẽ và dứt khoát hơn.
Từ đồng nghĩa
- Đẩy: Tác động lực làm vật di chuyển.
- Quạt: Làm cho lửa cháy mạnh bằng cách phe phẩy.
- Tống (khẩu ngữ): Đẩy mạnh ra xa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "hẩy" thường đứng độc lập hoặc đi kèm với các phó từ chỉ hướng như "ra", "đi", "sang". Không có cấu trúc phrasal verb phức tạp riêng biệt.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "hẩy" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt.)
- đgt. 1. Hất mạnh và nhanh gọn: hẩy ra đất. 2. ẩy, đùn đầy cho xê dịch: hẩy hòn đá tảng sang một bên. 3. Thổi cho lửa bùng cháy: hẩy lò.