hặc

Học thuật
Thân thiện
hặc

Một quan viên hặc tội một viên quan khác.

Định nghĩa
  1. Động từ (; ít dùng):
    • Hạch tội, chỉ trích, bắt bẻ lỗi lầm của người khác: Hành động phê phán, vạch ra lỗi sai hoặc tội lỗi của ai đó, thường với thái độ nghiêm khắc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Quan lại thời xưa quyền hặc tội những kẻ tham nhũng. (Quan lại thời xưa quyền hạch tội những kẻ tham nhũng.)
    • Ông ấy bị hặc tội bất trung. (Ông ấy bị chỉ trích tội bất trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hặc tội": Cụm từ cố định, có nghĩahạch hỏi, buộc tội hoặc vạch tội lỗi của người khác ra.
    • Sử sách còn ghi chép việc các đại thần dâng sớ hặc tội kẻ gian thần. (Sử sách còn ghi chép việc các đại thần dâng sớ buộc tội kẻ gian thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Hạch (động từ): Một dạng biến thể hoặc cách viết khác của "hặc", cùng mang nghĩa hạch hỏi, chất vấn.
  • Chỉ trích (động từ): Phê phán, bày tỏ ý kiến không đồng tình về lỗi lầm, khuyết điểm (nghĩa hiện đại, phổ biến hơn).
  • Khiển trách (động từ): Trách mắng, bắt lỗi (mang sắc thái nhẹ hơn "hặc").
Từ đồng nghĩa
  • Bắt bẻ: Tìm ra phê phán lỗi sai.
  • Buộc tội: Quy kết tội lỗi cho ai.
  • Phê phán: Đánh giá chỉ ra mặt xấu, mặt sai.
Lưu ý
  • Từ "hặc" ngày nay được coi từ cổ, ít được sử dụng trong văn nói văn viết hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, cổ văn hoặc khi muốn diễn đạt sắc thái trang trọng, cổ kính.
  • Nghĩa cách dùng phổ biến nhất của từ này được thể hiện qua cụm từ cố định "hặc tội".
hặc

Một quan viên hặc tội một viên quan khác.

  1. đg. (; id.). Hạch. Hặc tội.