húc

Học thuật
Thân thiện
húc

Hai con trâu đang húc nhau trên cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đâm mạnh bằng đầu hoặc sừng: Hành động dùng đầu hoặc sừng để đẩy, đâm mạnh vào một vật thể khác, thường thấyđộng vật như trâu, , .
    • Va chạm mạnh trên đường di chuyển: Hành động của phương tiện (như tàu, xe) đâm mạnh vào một vật thể khác trong khi di chuyển.
    • (Khẩu ngữ) Vấp phải, gặp phải: Gặp phải một trở ngại, khó khăn hoặc vấn đề khó giải quyết.
dụ sử dụng
  • Đâm mạnh bằng đầu hoặc sừng:

    • Con trâu mộng đang húc vào gốc cây.
    • Hai con húc nhau để tranh giành lãnh thổ.
  • Va chạm mạnh trên đường di chuyển:

    • Chiếc ô tô mất lái đã húc thẳng vào cột điện.
    • Tàu hàng bị hư hỏng nặng sau khi húc vào đá ngầm.
  • (Khẩu ngữ) Vấp phải, gặp phải:

    • Dự án mới của anh ấy đang húc phải vấn đề pháp lý phức tạp.
    • ấy cảm thấy như húc đầu vào tường khi cố gắng giải bài toán đó.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Húc đầu": (thành ngữ, khẩu ngữ) chỉ việc cố gắng một cách mù quáng, cứng đầu không suy xét, thường dẫn đến thất bại hoặc tổn thương.

    • Anh ta cứ húc đầu vào làm không nghe ai khuyên can, cuối cùng thất bại điều dễ hiểu.
  • Dùng trong các tình huống ẩn dụ: Diễn tả sự đối đầu, xung đột mạnh mẽ hoặc gặp phải chướng ngại.

    • Hai phe trong cuộc tranh luận cứ như trâu húc nhau, không bên nào chịu nhường.
Biến thể từ gần giống
  • Húc hích (động từ): Chỉ động tác đẩy, hích nhẹ bằng đầu hoặc cơ thể một cách liên tục, thường mang tính chất chơi đùa hoặc gây khó chịu.

    • Đứa bé cứ húc hích vào vai mẹ để thu hút sự chú ý.
  • Đâm (động từ): Có nghĩa rộng hơn, chỉ hành động dùng lực đẩy một vật nhọn xuyên vào, hoặc va chạm mạnh. "Húc" thường nhấn mạnh việc dùng đầu/sừng hoặc sự va chạm từ phía trước.

  • Va (động từ): Chỉ sự chạm vào nhau, có thể nhẹ hoặc mạnh. "Húc" mang tính chất mạnh chủ động hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Húc (nghĩa 1): Hất (dùng sức mạnh để đẩy ngã hoặc bật ra), bổ (lao đầu xuống, thường dùng cho chim).
  • Húc (nghĩa 2): Đâm, tông, va.
  • Húc (nghĩa 3): Vấp phải, gặp phải, đụng phải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Húc vào: Hành động chủ động đâm/va mạnh vào một đối tượng nào đó.

    • Con điên húc vào hàng rào.
  • Húc nhau: Hai hoặc nhiều đối tượng cùng đâm/va vào nhau.

    • Hai chiếc xe máy húc nhau tại ngã tư.
  • Húc phải: Vô tình va phải hoặc gặp phải điều đó không mong muốn.

    • Anh ta húc phải một khoản nợ khổng lồ từ người bạn .
Thành ngữ liên quan
  • Như trâu húc mả: Chỉ sự bướng bỉnh, cứng đầu, không biết nghe lời khuyên can, giống như con trâu cứ húc vào mồ mả (điều cấm kỵ).

    • Đừng như trâu húc mả, mọi người khuyên thế nào cũng chẳng nghe.
  • Chó cùng dứt giậu, chuột cùng húc vách: (Thành ngữ Hán Việt: Cẩu cùng thì phiệt, thử cùng tắc miết) Chỉ khi bị dồn vào đường cùng, bất kỳ ai cũng sẽ phản kháng một cách liều lĩnh.

    • Hắn ta giờ như chó cùng dứt giậu, chuột cùng húc vách, không biết sẽ làm tiếp theo.
húc

Hai con trâu đang húc nhau trên cánh đồng.

  1. đg. 1 Đâm mạnh đầu hoặc sừng vào. Trâu húc nhau ruồi muỗi chết (tng.). 2 Đâm mạnh vào trên đường di chuyển (thường nói về tàu xe). Hai chiếc tàu húc vào nhau. Xe tăng húc đổ hàng rào sắt. 3 (kng.). Vấp phải trở lực khó vượt qua. Húc phải một vấn đề hóc búa.