hạc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài chim lớn, thuộc họ Hạc (Gruidae), có chân cao, cổ và mỏ dài: Loài chim nước thường sống ở các vùng đầm lầy, đồng cỏ.
- Biểu tượng của sự trường thọ, thanh cao trong văn hóa Á Đông: Hình ảnh "hạc" thường được dùng để chúc thọ hoặc tượng trưng cho sự sống lâu, quý phái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong khu bảo tồn, đàn hạc đang kiếm ăn. (Chỉ đến loài chim cụ thể.)
- Bức tranh thêu hình hạc và cây tùng là biểu tượng của sự trường thọ. (Chỉ đến hình tượng, biểu tượng văn hóa.)
- Cụ đã ngoài tuổi hạc rồi. (Chỉ đến tuổi thọ cao, ý nghĩa biểu trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tuổi hạc": Cách nói ví von, ước lệ chỉ tuổi thọ rất cao (thường là của người già).
- Cụ bà đã sống đến tuổi hạc, cả làng đều kính trọng.
- "Gầy như hạc": Thành ngữ so sánh chỉ người gầy gò, cao và thanh thoát.
- Sau trận ốm, anh ấy gầy như hạc.
- "Cưỡi hạc chầu trời": Cách nói bóng bẩy, văn chương chỉ sự qua đời (đặc biệt với người già, người đức độ), hàm ý lên tiên.
- Nghe tin cụ già đức độ đã cưỡi hạc chầu trời.
Biến thể và từ liên quan
- Hạc tiên: Cách gọi trang trọng, mang tính văn học cho loài chim hạc, nhấn mạnh vẻ đẹp thanh thoát.
- Hạc thờ: Tượng hạc (thường bằng đồng, gỗ, đá) được đặt trên bàn thờ gia tiên hoặc trong đình, chùa, miếu như một vật phẩm tâm linh trang trọng.
- Hạc đàn (từ cổ, ít dùng): Tên gọi khác của đàn hạc (một nhạc cụ dây).
Từ đồng nghĩa
- Sếu: Tên gọi khác cho một số loài chim thuộc họ Hạc, thường dùng trong ngôn ngữ thông tục hoặc một số vùng miền.
- Chim hạc: Cách gọi đầy đủ, rõ nghĩa.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Hạc nội mây ngàn" (thành ngữ gốc Hán Việt: "Hạc quy nội, vân quy sơn"): Chỉ cảnh hạc về tổ, mây về núi, ví với sự trở về nơi an nghỉ cuối cùng hoặc cảnh đẹp tiên cảnh.
- "Mặt hạc da mồi": Thành ngữ chỉ người già nhưng còn khỏe mạnh, tinh thần minh mẫn (mặt hồng hào như chim hạc, da có đốm đồi mồi).
- d. Chim lớn cao cẳng, cổ và mỏ dài, thường dùng tượng trưng cho sự sống lâu. Gầy như hạc. Tuổi hạc*.