hố
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lỗ sâu và rộng trên mặt đất: Một khoảng trũng, lỗ hổng có kích thước đáng kể được tạo ra trên bề mặt đất, có thể do tự nhiên hoặc con người tạo nên.
- Nơi chôn cất, mộ: (Nghĩa ẩn dụ, thường dùng trong văn chương hoặc nói giảm nói tránh) Chỉ nơi an nghỉ cuối cùng, ngôi mộ.
Tính từ:
- Bị lừa, bị gạt: Trạng thái của một người khi bị người khác lừa dối, đánh lừa một cách thô bạo hoặc bất ngờ, dẫn đến thiệt hại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Mưa lớn làm sụt đất, tạo thành một cái hố rất nguy hiểm giữa đường.
- Người ta đào hố để đặt móng cho công trình xây dựng.
- Sau trận bom, mặt đất chi chít những hố.
Tính từ:
- Tin lời hứa hão của hắn, cuối cùng tôi bị hố mất một khoản tiền lớn.
- Anh ấy tưởng mua được hàng hiệu giá rẻ, ai ngờ lại bị hố.
Các cách sử dụng nâng cao
"hố tử thần": chỉ những hố sâu, nguy hiểm có thể gây chết người, thường xuất hiện đột ngột trên đường phố hoặc công trường.
- Cơ quan chức năng đang khẩn trương xử lý hố tử thần xuất hiện trên quốc lộ.
"hố đen" (nghĩa bóng): dùng để ví von một tình huống, dự án hoặc khoản chi tiêu tiêu tốn rất nhiều tiền bạc, công sức mà không thấy kết quả hoặc lối thoát.
- Dự án đầu tư đó giờ đã trở thành một hố đen ngốn hết ngân sách của công ty.
Biến thể và từ liên quan
- Hốc (danh từ): lỗ nhỏ, hõm vào trong một bề mặt (ví dụ: hốc mắt, hốc đá).
- Hầm (danh từ): công trình nằm sâu dưới mặt đất, có mái che (ví dụ: hầm trú ẩn, hầm để xe).
- Hào (danh từ): đường rãnh sâu và dài, thường có mục đích phòng thủ hoặc thoát nước.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: lỗ, hầm, huyệt, mộ (nghĩa chôn cất).
- Tính từ: bị lừa, bị gạt, bị bịp, bị cho vào tròng.
Các cụm từ thông dụng
Đào hố (để chôn người khác): (thành ngữ) Chỉ việc bày mưu, đặt bẫy để hãm hại người khác.
- Hắn ta chuyên đào hố để hại đồng nghiệp nhằm thăng tiến.
Rơi xuống hố: (nghĩa đen) bị rơi/té vào một cái hố; (nghĩa bóng) rơi vào tình trạng khó khăn, tuyệt vọng.
- Sau khi công ty phá sản, ông ấy như rơi xuống hố sâu.
Lấp hố: (nghĩa đen) lấp đất vào một cái hố; (nghĩa bóng) khắc phục hậu quả, giải quyết một vấn đề nan giải hoặc một khoản nợ.
- Anh ấy đang làm thêm việc để lấp hố nợ nần.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Ngã xuống hố mà đòi đứng lên mồ": Chỉ việc đang ở trong tình thế nguy hiểm, khó khăn này lại còn gây ra hoặc đòi hỏi điều nguy hiểm, khó khăn khác lớn hơn.
- "Đào hố cho người khác thì chính mình sẽ sa hố": (Đạo lý) Người hay bày mưu hại người khác rồi sẽ tự gánh lấy hậu quả.
- 1 dt Lỗ sâu và rộng trên mặt đất: Đào một cái hố để trồng cây đa.
- 2 tt Bị lừa: Ai ngờ anh mà còn bị hố thế.