dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
hồi
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "hồi"
thục hồi
thu hồi
tỉa chồi
tiểu hồi
triệt hồi
triệu hồi
Vạn bệnh hồi xuân
vãn hồi
vãn hồi
vô hồi kì trận
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...