dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
hổi
Words Containing "hổi"
bạo phổi
bổi hổi
bổi hổi bồi hồi
cán chổi
chổi
chổi chà
chổi cọ
chổi góp
chổi lông
chổi lúa
chổi đót
chổi rễ
chổi sể
chổi tre
cuống phổi
hang phổi
hôi hổi
Kiềng canh nóng thổi rau nguội
màng phổi
nấm chổi
nóng hổi
ống thổi
phổi
phổi bò
rượu chổi
sao chổi
sưng phổi
thổi
thổi lò
thổi mòn
thổi nấu
thổi ngạt
thổi phồng
tiếng thổi
Tinh thổi lữa
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...