chổi

noun
  1. Broom
    • chổi rơm
      a straw broom
  2. Brush
    • chổi than
      a carbon brush
    • chổi cùn rế rách
      odds and ends

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chổi
Cô lao công dùng cây chổi để quét sân trường.