dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

hởi

Words Containing "hởi"

bột khởi
Cầu Khởi
dẫn khởi
đề khởi
hồ hởi
hứng khởi
hưng khởi
khấp khởi
khởi đầu
khởi binh
khởi công
khởi hấn
khởi hành
khởi điểm
khởi loạn
khởi nạn Mai gia
khởi nghĩa
khởi nguyên
khởi động
khởi phát
khởi sắc
khởi sơ
khởi sự
khởi thân
khởi thảo
khởi thủy
khởi thuỷ
khởi tố
khởi xướng
Ngô Khởi
Ngô Khởi, Chu Mãi Thần
nhởi
đột khởi
phấn khởi
quật khởi
tiền khởi nghĩa
tổng khởi nghĩa
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...