ia

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Iowa: "ia" từ viết tắt không chính thức ( bưu chính) của tiểu bang Iowa, Hoa Kỳ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh từ điển, "ia" thường được hiểu tên viết tắt của tiểu bang này.

dụ sử dụng
  • (Thủ phủ của tiểu bang Iowa Des Moines.)
  • ( ấy sống ở Iowa, gần sông Mississippi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "IA" trong địa chỉ: Thường được dùng trong địa chỉ bưu chính hoặc vùng.
    • Please send the package to IA 50301. (Vui lòng gửi gói hàng đến vùng Iowa 50301.)
Biến thể từ gần giống
  • Iowa (danh từ riêng): tên đầy đủ của tiểu bang.
    • Iowa is known for its cornfields. (Iowa nổi tiếng với những cánh đồng ngô.)
Từ đồng nghĩa
  • Iowa: tên chính thức của tiểu bang.
  • The Hawkeye State: biệt danh của tiểu bang Iowa.
Các cụm từ liên quan
  • IA ( bưu chính): viết tắt được Cục Bưu chính Hoa Kỳ sử dụng.
    • The zip code for IA is 50000-52999. ( bưu chính cho Iowa 50000-52999.)
Thành ngữ liên quan
  • "As flat as Iowa": thành ngữ mô tả một vùng đất rất bằng phẳng.
    • The landscape here is as flat as Iowa. (Cảnh quanđây bằng phẳng như Iowa.)