aiai
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Aiai: Một nhóm Hồi giáo cực đoan có trụ sở tại Somalia, ban đầu hoạt động gây quỹ cho al-Qaeda. Nhóm này chịu trách nhiệm về các vụ phục kích lính Biệt động quân Hoa Kỳ và các vụ đánh bom khủng bố ở Ethiopia; được cho là có chi nhánh tại một số quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- (Nhóm aiai được coi là một tổ chức khủng bố lớn ở vùng Sừng châu Phi.)
- (Các báo cáo tình báo cho thấy aiai đã mở rộng hoạt động ra ngoài Somalia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"aiai network": mạng lưới của nhóm aiai.
- The aiai network is known for its clandestine funding channels. (Mạng lưới aiai nổi tiếng với các kênh gây quỹ bí mật.)
"aiai affiliate": chi nhánh hoặc tổ chức liên kết với aiai.
- Several smaller militias have become aiai affiliates in recent years. (Một số lực lượng dân quân nhỏ hơn đã trở thành chi nhánh của aiai trong những năm gần đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến. Từ này thường được viết hoa (Aiai) khi là danh từ riêng.
Từ đồng nghĩa
- Nhóm Hồi giáo cực đoan: một tổ chức Hồi giáo theo chủ nghĩa cực đoan.
- Tổ chức khủng bố: một nhóm sử dụng bạo lực vì mục đích chính trị hoặc tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "aiai" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "aiai".