ie

ie

A company's website is best viewed in a modern ie.

Định nghĩa
  1. Phó từ (liên từ):

    • Nghĩa , nói cách khác: "ie" viết tắt của cụm từ tiếng Latin "id est", dùng để giới thiệu một cách giải thích hoặc làm hơn cho điều vừa được đề cập. thường được dùng để định nghĩa hoặc cụ thể hóa một ý tưởng.
  2. Danh từ (chuyên ngành):

    • Trình duyệt thương mại: Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, "ie" có thể viết tắt của "Internet Explorer", một trình duyệt web do Microsoft phát triển. Tuy nhiên, nghĩa này ít phổ biến hơn thường được viết hoa (IE).
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • He is a polyglot, ie, someone who speaks many languages. (Anh ấy một người đa ngôn ngữ, nghĩa , người nói được nhiều thứ tiếng.)
    • We need to reduce costs, ie, cut unnecessary expenses. (Chúng ta cần giảm chi phí, nói cách khác, cắt giảm các khoản chi không cần thiết.)
  • Danh từ:

    • The company still supports older versions of IE. (Công ty vẫn hỗ trợ các phiên bản của IE.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ie" thường được dùng trong văn viết trang trọng, học thuật hoặc kỹ thuật để cung cấp định nghĩa chính xác.

    • The study focused on vertebrates, ie, animals with a backbone. (Nghiên cứu tập trung vào động vật xương sống, tức là, động vật xương sống.)
  • Phân biệt với "eg": "ie" dùng để giải thích hoặc làm , trong khi "eg" dùng để đưa ra dụ.

    • I love citrus fruits, ie, oranges, lemons, and limes. (Tôi thích trái cây họ cam quýt, nghĩa , cam, chanh chanh xanh.)
    • I love citrus fruits, eg, oranges and lemons. (Tôi thích trái cây họ cam quýt, dụ, cam chanh.)
Biến thể từ gần giống
  • i.e. ( dấu chấm): Cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh, đặc biệt trong văn viết chính thức.
  • ID est (Latin): Cụm từ gốc, ít được dùng trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • That is: Đó .
  • In other words: Nói cách khác.
  • Namely: Cụ thể .
  • To be specific: Để cụ thể hơn.
Các cụm từ liên quan
  • "ie" không các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan, một từ viết tắt chức năng.
Thành ngữ liên quan
  • "ie" thường không xuất hiện trong thành ngữ, nhưng có thể được dùng trong các cấu trúc giải thích.
    • He is a minimalist, ie, he lives with only the essentials. (Anh ấy người theo chủ nghĩa tối giản, tức là, anh ấy sống chỉ với những thứ thiết yếu.)