a

/ei, ə/
Học thuật
Thân thiện
a

A child points to the letter A in an alphabet book.

Định nghĩa
  1. Mạo từ bất định (Indefinite Article):

    • Một: Dùng để chỉ một đối tượng không xác định, chưa được đề cập trước đó, hoặc bất kỳ đối tượng nào thuộc một loại chung.
    • Một (nào đó): Dùng để giới thiệu một người hoặc vật cụ thể nhưng chưa được người nghe biết đến.
    • Mỗi, mỗi một: Dùng để biểu thị tỷ lệ, tần suất hoặc giá trị đơn vị.
  2. Danh từ:

    • Loại A, hạng nhất: Điểm số hoặc đánh giá cao nhất, chỉ chất lượng tốt nhất.
    • Nốt La (Âm nhạc): Tên của một nốt nhạc trong âm giai.
    • Chữ cái đầu tiên: Chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Latinh.
dụ sử dụng
  • Mạo từ bất định:

    • I saw a bird in the tree. (Tôi thấy một con chim trên cây.)
    • She is a doctor. ( ấy một bác sĩ.)
    • The eggs cost two dollars a dozen. (Trứng giá hai đô la mỗi .)
    • He called a Mr. Nam. (Anh ấy đã gọi cho một ông Nam nào đó.)
  • Danh từ:

    • He got an A on his test. (Anh ấy đạt điểm A trong bài kiểm tra.)
    • The song starts with the note A. (Bài hát bắt đầu với nốt La.)
    • "Apple" begins with the letter A. (Từ "Apple" bắt đầu bằng chữ A.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "from A to Z": Từ đầu đến cuối, một cách toàn diện, tường tận.

    • She knows the procedure from A to Z. ( ấy biết quy trình từ A đến Z/một cách tường tận.)
  • "not to know A from B": Không biết cả, mù chữ (nghĩa bóng).

    • When it comes to computers, I don't know A from B. (Về máy tính thì tôi chẳng biết cả.)
Biến thể từ gần giống
  • An: Hình thức của mạo từ "a" được dùng trước một từ bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u) hoặc âm câm "h".
    • an apple (một quả táo), an hour (một giờ).
Từ đồng nghĩa
  • One (một): Nhấn mạnh số lượng chính xác một.
    • I have one sister. (Tôi một người chị.) - So với: I have a sister. (Tôi một người chị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "a" mạo từ/danh từ, không phải động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • A bird in the hand is worth two in the bush: Một con chim trong tay đáng giá hơn hai con trong bụi rậm. (Thà một tất tay còn hơn mười tay không.)
  • A penny for your thoughts: Một xu cho suy nghĩ của bạn. (Dùng để hỏi người đang im lặng suy nghĩ về điều .)
a

A child points to the letter A in an alphabet book.

danh từ, số nhiều as, a's
  1. (thông tục) loại a, hạng nhất, hạng tốt nhất hạng rất tốt
    • his health is a
      sức khoẻ anh ta vào loại a
  2. (âm nhạc) la
    • a sharp
      la thăng
    • a flat
      la giáng
  3. người giả định thứ nhất; trường hợp giả định thứ nhất
    • from a to z
      từ đầu đến đuôi, tường tận
    • not to know a from b
      không biết cả; một chữ bẻ đôi cũng không biết
mạo từ
  1. một; một (như kiểu); một (nào đó)
    • a very cold day
      một ngày rất lạnh
    • a dozen
      một
    • a few
      một ít
    • all of a size
      tất cả cùng một cỡ
    • a Shakespeare
      một (văn hào như kiểu) Sếch-xpia
    • a Mr Nam
      một ông Nam (nào đó)
  2. cái, con, chiếc, cuốn, người, đứa...;
    • a cup
      cái chén
    • a knife
      con dao
    • a son of the Party
      người con của Đảng
    • a Vietnamese grammar
      cuốn ngữ pháp Việt Nam
giới từ
  1. mỗi, mỗi một
    • twice a week
      mỗi tuần hai lần