a
/ei, ə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Mạo từ bất định (Indefinite Article):
- Một: Dùng để chỉ một đối tượng không xác định, chưa được đề cập trước đó, hoặc bất kỳ đối tượng nào thuộc một loại chung.
- Một (nào đó): Dùng để giới thiệu một người hoặc vật cụ thể nhưng chưa được người nghe biết đến.
- Mỗi, mỗi một: Dùng để biểu thị tỷ lệ, tần suất hoặc giá trị đơn vị.
Danh từ:
- Loại A, hạng nhất: Điểm số hoặc đánh giá cao nhất, chỉ chất lượng tốt nhất.
- Nốt La (Âm nhạc): Tên của một nốt nhạc trong âm giai.
- Chữ cái đầu tiên: Chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Latinh.
Ví dụ sử dụng
Mạo từ bất định:
- I saw a bird in the tree. (Tôi thấy một con chim trên cây.)
- She is a doctor. (Cô ấy là một bác sĩ.)
- The eggs cost two dollars a dozen. (Trứng có giá hai đô la mỗi tá.)
- He called a Mr. Nam. (Anh ấy đã gọi cho một ông Nam nào đó.)
Danh từ:
- He got an A on his test. (Anh ấy đạt điểm A trong bài kiểm tra.)
- The song starts with the note A. (Bài hát bắt đầu với nốt La.)
- "Apple" begins with the letter A. (Từ "Apple" bắt đầu bằng chữ A.)
Các cách sử dụng nâng cao
"from A to Z": Từ đầu đến cuối, một cách toàn diện, tường tận.
- She knows the procedure from A to Z. (Cô ấy biết quy trình từ A đến Z/một cách tường tận.)
"not to know A from B": Không biết gì cả, mù chữ (nghĩa bóng).
- When it comes to computers, I don't know A from B. (Về máy tính thì tôi chẳng biết tí gì cả.)
Biến thể và từ gần giống
- An: Hình thức của mạo từ "a" được dùng trước một từ bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u) hoặc âm câm "h".
- an apple (một quả táo), an hour (một giờ).
Từ đồng nghĩa
- One (một): Nhấn mạnh số lượng chính xác là một.
- I have one sister. (Tôi có một người chị.) - So với: I have a sister. (Tôi có một người chị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "a" là mạo từ/danh từ, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
- A bird in the hand is worth two in the bush: Một con chim trong tay đáng giá hơn hai con trong bụi rậm. (Thà một tất tay còn hơn mười tay không.)
- A penny for your thoughts: Một xu cho suy nghĩ của bạn. (Dùng để hỏi người đang im lặng suy nghĩ về điều gì.)
danh từ, số nhiều as, a's
- (thông tục) loại a, hạng nhất, hạng tốt nhất hạng rất tốt
- his health is asức khoẻ anh ta vào loại a
- (âm nhạc) la
- a sharpla thăng
- a flatla giáng
- người giả định thứ nhất; trường hợp giả định thứ nhất
- from a to ztừ đầu đến đuôi, tường tận
- not to know a from bkhông biết tí gì cả; một chữ bẻ đôi cũng không biết
mạo từ
- một; một (như kiểu); một (nào đó)
- a very cold daymột ngày rất lạnh
- a dozenmột tá
- a fewmột ít
- all of a sizetất cả cùng một cỡ
- a Shakespearemột (văn hào như kiểu) Sếch-xpia
- a Mr Nammột ông Nam (nào đó)
- cái, con, chiếc, cuốn, người, đứa...;
- a cupcái chén
- a knifecon dao
- a son of the Partyngười con của Đảng
- a Vietnamese grammarcuốn ngữ pháp Việt Nam
giới từ
- mỗi, mỗi một
- twice a weekmỗi tuần hai lần