ai

ai

A scientist programs an AI to solve a puzzle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thụ tinh nhân tạo: "ai" viết tắt của "artificial insemination", chỉ quá trình đưa tinh trùng vào tử cung hoặc ống dẫn trứng bằng phương pháp không qua quan hệ tình dục.
    • Con lười ba móng: "ai" dùng để chỉ một loài lười ba móng dài trên mỗi bàn chân trước bàn chân sau.
    • Trí tuệ nhân tạo: "ai" viết tắt của "artificial intelligence", một nhánh của khoa học máy tính chuyên viết các chương trình máy tính có thể giải quyết vấn đề một cách sáng tạo; các nhà nghiên cứu AI hy vọng mô phỏng hoặc sao chép trí thông minh trong máy tính robot.
    • Cơ quan tình báo Lục quân Hoa Kỳ: "ai" viết tắt của "Army Intelligence", một cơ quan của Lục quân Hoa Kỳ chịu trách nhiệm cung cấp thông tin tình báo kịp thời, chính xác đồng bộ cho các chỉ huy cấp chiến thuật, tác chiến chiến lược.
dụ sử dụng
  • Thụ tinh nhân tạo:

    • The couple underwent ai to conceive. (Cặp đôi đã trải qua thụ tinh nhân tạo để thụ thai.)
    • ai is a common method for treating infertility. (Thụ tinh nhân tạo phương pháp phổ biến để điều trị vô sinh.)
  • Con lười ba móng:

    • The ai is known for its slow movements. (Con lười ba móng nổi tiếng với những chuyển động chậm chạp.)
    • We saw an ai hanging from a tree in the rainforest. (Chúng tôi thấy một con lười ba móng đang treo trên cây trong rừng nhiệt đới.)
  • Trí tuệ nhân tạo:

    • ai is revolutionizing the healthcare industry. (Trí tuệ nhân tạo đang cách mạng hóa ngành chăm sóc sức khỏe.)
    • Many companies are investing heavily in ai research. (Nhiều công ty đang đầu mạnh vào nghiên cứu trí tuệ nhân tạo.)
  • Cơ quan tình báo Lục quân Hoa Kỳ:

    • The ai provided crucial intelligence for the mission. (Cơ quan tình báo Lục quân Hoa Kỳ đã cung cấp thông tin tình báo quan trọng cho nhiệm vụ.)
    • He worked for the ai during the war. (Anh ấy đã làm việc cho Cơ quan tình báo Lục quân Hoa Kỳ trong thời chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ai" trong ngữ cảnh công nghệ: Thường được dùng để chỉ trí tuệ nhân tạo, đặc biệt trong các lĩnh vực như học máy, xử lý ngôn ngữ tự nhiên thị giác máy tính.

    • The ai algorithm can recognize faces with high accuracy. (Thuật toán trí tuệ nhân tạo có thể nhận diện khuôn mặt với độ chính xác cao.)
  • "ai" trong ngữ cảnh y học: Viết tắt của thụ tinh nhân tạo, thường được dùng trong các cuộc thảo luận về sinh sản.

    • Doctors recommended ai as a treatment for their infertility. (Các bác sĩ khuyên dùng thụ tinh nhân tạo như một phương pháp điều trị vô sinh của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • AI (viết tắt): Dạng viết hoa thường dùng cho trí tuệ nhân tạo hoặc thụ tinh nhân tạo.

    • AI technology is advancing rapidly. (Công nghệ trí tuệ nhân tạo đang phát triển nhanh chóng.)
  • A.I. (viết tắt dấu chấm): Một biến thể khác của "AI".

    • The film explores the concept of A.I. (Bộ phim khám phá khái niệm về trí tuệ nhân tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với "thụ tinh nhân tạo": Artificial insemination (thụ tinh nhân tạo).
  • Đối với "trí tuệ nhân tạo": Machine intelligence (trí thông minh máy móc), computer intelligence (trí thông minh máy tính).
  • Đối với "con lười ba móng": Three-toed sloth (con lười ba móng).
  • Đối với "Cơ quan tình báo Lục quân Hoa Kỳ": Army Intelligence (Cơ quan tình báo Lục quân Hoa Kỳ).
Thành ngữ liên quan
  • "ai" không thành ngữ phổ biến riêng đây từ viết tắt kỹ thuật; các thành ngữ liên quan đến trí tuệ nhân tạo thường thuật ngữ chuyên ngành, dụ: (được hỗ trợ bởi trí tuệ nhân tạo).
    • The ai-powered chatbot answered all questions. (Chatbot được hỗ trợ bởi trí tuệ nhân tạo đã trả lời tất cả các câu hỏi.)