iapetus

iapetus

Iapetus stands among the Titans in the ancient cosmos.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Iapetus (trong thần thoại Hy Lạp): một Titan, cha của Atlas, Epimetheus Prometheus. Ông con trai của Uranus (Thần Bầu trời) Gaia (Nữ thần Đất), một trong những Titan thế hệ đầu tiên.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Hy Lạp, Iapetus được coi cha đẻ của loài người qua con trai ông Prometheus.)
  • (Tên Iapetus cũng được dùng để đặt cho một mặt trăng của Sao Thổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thiên văn học: "Iapetus" tên của một vệ tinh tự nhiên của Sao Thổ, nổi tiếng với hai mặt màu sắc khác biệt (một mặt sáng, một mặt tối).
    • The moon Iapetus has a unique two-tone coloration. (Mặt trăng Iapetus màu sắc hai tông độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Iapetos (cách viết khác trong tiếng Hy Lạp cổ đại): dạng Latin hóa Iapetus.
Từ đồng nghĩa
  • Titan: (trong thần thoại) một vị thần khổng lồ thuộc thế hệ thứ hai.
  • Cha của Prometheus: (cách gọi mô tả) nhấn mạnh vai trò làm cha của các Titan nổi tiếng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Iapetus".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Iapetus".