ice tea
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trà đá: "ice tea" là một loại đồ uống, cụ thể là trà đã được pha chế và phục vụ cùng với đá lạnh. Nó thường được làm từ trà đen hoặc trà xanh, có thể thêm đường, chanh hoặc các hương liệu khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I ordered a glass of ice tea to cool down on a hot summer day. (Tôi đã gọi một ly trà đá để giải nhiệt vào một ngày hè nóng bức.)
- She prefers homemade ice tea over the bottled one. (Cô ấy thích trà đá tự làm hơn loại đóng chai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sweet ice tea": trà đá ngọt, thường được thêm đường hoặc siro.
- In the southern United States, sweet ice tea is a popular beverage. (Ở miền nam Hoa Kỳ, trà đá ngọt là một đồ uống phổ biến.)
"Unsweetened ice tea": trà đá không đường.
- For a healthier option, choose unsweetened ice tea. (Để có lựa chọn lành mạnh hơn, hãy chọn trà đá không đường.)
Biến thể và từ gần giống
Iced tea (danh từ): một cách viết khác của "ice tea", phổ biến hơn trong tiếng Anh.
- Iced tea is often served with lemon slices. (Trà đá thường được phục vụ kèm với lát chanh.)
Tea (danh từ): trà nói chung, có thể dùng nóng hoặc lạnh.
- She drinks tea every morning, either hot or iced. (Cô ấy uống trà mỗi sáng, dù là trà nóng hay trà đá.)
Từ đồng nghĩa
Cold tea: trà lạnh, một cách gọi khác của trà đá.
- Cold tea is refreshing in summer. (Trà lạnh rất sảng khoái vào mùa hè.)
Iced beverage: đồ uống có đá, nhưng thường chỉ chung các loại đồ uống lạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Serve over ice: phục vụ kèm với đá.
- The waitress served the drink over ice. (Người phục vụ đã mang đồ uống ra kèm với đá.)
Brew and chill: pha và làm lạnh.
- To make ice tea, you need to brew the tea and chill it. (Để làm trà đá, bạn cần pha trà và làm lạnh nó.)
Thành ngữ liên quan
- "Not my cup of tea": không phải sở thích của tôi (thành ngữ này không trực tiếp liên quan đến "ice tea", nhưng dùng từ "tea" để chỉ gu thẩm mỹ cá nhân).
- Some people love spicy food, but it's not my cup of tea. (Một số người thích đồ ăn cay, nhưng đó không phải sở thích của tôi.)