icetray

icetray

A person fills an icetray with water at the kitchen sink.

Định nghĩa

Danh từ: - Khay đá: "icetray" một cái khay nhỏ, thường được làm bằng nhựa hoặc kim loại, dùng để làm đá viên trong tủ lạnh. Khay các ngăn nhỏ để đổ nước vào, sau đó đặt trong ngăn đá cho đến khi nước đông thành đá viên.

dụ sử dụng
  • ( ấy đổ đầy nước vào khay đá đặt vào ngăn đá.)
  • (Khay đá trống rỗng; chúng ta cần làm thêm đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pop out the icetray": lấy đá viên ra khỏi khay.
    • After the ice is frozen, you can twist the icetray to pop out the cubes. (Sau khi đá đông lại, bạn có thể vặn khay đá để lấy các viên đá ra.)
  • "to refill the icetray": đổ đầy lại khay đá.
    • Don't forget to refill the icetray after using all the ice. (Đừng quên đổ đầy lại khay đá sau khi dùng hết đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Ice cube tray (cụm danh từ): khay làm đá viên (cùng nghĩa với "icetray").
  • Ice tray (cụm danh từ): khay đá (cùng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Ice mold: khuôn làm đá (thường dùng để chỉ khay làm đá hình dạng đặc biệt).
  • Freezer tray: khay làm đá (một thuật ngữ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fill up the icetray: đổ đầy khay đá.
    • Please fill up the icetray before the party. (Làm ơn đổ đầy khay đá trước bữa tiệc.)
  • Empty the icetray: lấy hết đá ra khỏi khay.
    • Empty the icetray into the ice bucket. (Lấy hết đá ra khỏi khay bỏ vào đá.)
Thành ngữ liên quan
  • "As cold as an icetray": lạnh như khay đá (thành ngữ ít dùng, chỉ sự lạnh lẽo hoặccảm).
    • His heart is as cold as an icetray. (Trái tim anh ta lạnh như khay đá.)