aster
/'æstə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây cúc tây: Một loại cây thân thảo, thường nở hoa vào mùa thu, có hoa hình cánh tỏa ra xung quanh nhụy giống như hoa cúc.
- Thể sao: Một cấu trúc hình sao được hình thành trong bào tương của tế bào, có các sợi tỏa tia xung quanh trung thể trong quá trình phân bào (nguyên phân).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Thực vật):
- The garden was full of purple asters in the autumn. (Khu vườn ngập tràn những cây cúc tây màu tím vào mùa thu.)
- She planted asters because they attract butterflies. (Cô ấy trồng cúc tây vì chúng thu hút bướm.)
Danh từ (Sinh học):
- The aster is crucial for proper chromosome separation during cell division. (Thể sao rất quan trọng cho việc phân ly nhiễm sắc thể đúng cách trong quá trình phân chia tế bào.)
- Scientists observed the formation of the aster under the microscope. (Các nhà khoa học quan sát sự hình thành của thể sao dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aster formation": Sự hình thành thể sao.
- The study focused on the proteins involved in aster formation. (Nghiên cứu tập trung vào các protein tham gia vào sự hình thành thể sao.)
Biến thể và từ gần giống
- Asteraceous (adj): thuộc họ Cúc (Asteraceae).
- Daisies and sunflowers are also asteraceous plants. (Hoa cúc và hướng dương cũng là những cây thuộc họ Cúc.)
Từ đồng nghĩa
- Michaelmas daisy: Tên gọi khác cho một số loài cúc tây nở vào mùa thu (gần ngày lễ Michaelmas).
- Starwort: Tên gọi chung cho một số cây có hoa hình sao, đôi khi dùng thay cho "aster".
danh từ
- (thực vật học) cây cúc tây
- (sinh vật học) thể sao