icteric
/ik'terik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Y học):
- Mắc chứng vàng da: Mô tả tình trạng một người hoặc động vật bị ảnh hưởng bởi bệnh vàng da, một chứng bệnh gây ra vàng mắt và vàng da.
- (Thuộc) chứng vàng da: Liên quan đến hoặc đặc trưng cho chứng vàng da.
Danh từ (Y học, ít phổ biến):
- Thuốc chữa vàng da: Một loại thuốc được sử dụng để điều trị chứng vàng da.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor noted the patient's icteric sclera. (Bác sĩ ghi nhận củng mạc mắt vàng da của bệnh nhân.)
- An icteric condition often indicates liver problems. (Tình trạng vàng da thường báo hiệu các vấn đề về gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Icteric index": Chỉ số vàng da, một phép đo định lượng mức độ vàng da trong huyết thanh.
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, báo cáo lâm sàng và chẩn đoán chuyên môn.
Biến thể và từ gần giống
- Icterus (danh từ): Tên y học cho chứng vàng da.
- Jaundiced (tính từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh thông dụng để chỉ tình trạng mắc bệnh vàng da hoặc có cách nhìn bi quan, đố kỵ (nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
- Jaundiced: Vàng da (nghĩa đen); ghen tị, đố kỵ (nghĩa bóng).
- Yellowed: Bị vàng (nói chung, không nhất thiết do bệnh lý).
danh từ
- (y học) thuốc chữa vàng da
tính từ+ Cách viết khác : (icterical) /ik'terikəl/
- (y học) (thuộc) chứng vàng da
- mắc chứng vàng da
- để chữa chứng vàng da