jaundiced

Adjective
  1. cái nhìn lệch lạc thành kiến, hằn học, ghen tức
  2. bị bệnh vàng da

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "jaundiced"

Từ có nhắc đến "jaundiced"

jaundiced
He takes a jaundiced view of the new regulations.