idyllize

/'aidilaiz/
Học thuật
Thân thiện
idyllize

A composer idyllizes the peaceful countryside in a gentle melody.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Văn học) Soạn thành thơ điền viên: Hành động miêu tả hoặc trình bày một khung cảnh, cuộc sống, hay trải nghiệm theo cách lý tưởng hóa, thanh bình hài hòa với thiên nhiên, giống như trong một bài thơ điền viên.
    • (Âm nhạc) Soạn thành khúc đồng quê: Hành động sáng tác hoặc thể hiện âm nhạc với chủ đề giai điệu gợi lên vẻ đẹp yên bình, giản dị của cuộc sống nông thôn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The poet idyllized his childhood summers in the countryside. (Nhà thơ đã soạn thành thơ điền viên về những mùa thời thơ ấu của mìnhnông thôn.)
    • The composer idyllized the simple life of the shepherds in his symphony. (Nhà soạn nhạc đã soạn thành khúc đồng quê về cuộc sống giản dị của những người chăn cừu trong bản giao hưởng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to idyllize a memory": lý tưởng hóa một ký ức, miêu tả một cách đẹp đẽ yên bình hơn so với thực tế.
    • In her memoirs, she tends to idyllize her early years, forgetting the hardships. (Trong hồi , xu hướng soạn thành thơ điền viên những năm tháng đầu đời, quên đi những khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Idyllic (adj): (thuộc về) thơ điền viên, thanh bình lý tưởng.
    • They spent an idyllic holiday in a small village. (Họ đã một kỳ nghỉ thanh bình như thơ điền viên ở một ngôi làng nhỏ.)
  • Idyll (n): bài thơ/bức tranh điền viên; khoảng thời gian hạnh phúc, yên bình.
    • Their life in the cottage was a perfect idyll. (Cuộc sống của họ trong ngôi nhà nhỏ một bức tranh điền viên hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Idealize: lý tưởng hóa.
  • Romanticize: lãng mạn hóa, tô điểm cho đẹp hơn.
Từ trái nghĩa
  • Criticize: chỉ trích, phê phán.
  • Demystify: làm mất đi vẻ huyền bí/thần tượng.
idyllize

A composer idyllizes the peaceful countryside in a gentle melody.

ngoại động từ
  1. (văn học) soạn thành thơ điền viên
  2. (âm nhạc) soạn thành khúc đồng quê

Từ gần giống