identity

/ai'dentiti/
Học thuật
Thân thiện
identity

A student shows her student identity card to enter the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá tính, bản sắc cá nhân: Những đặc điểm, niềm tin thuộc tính khiến một người hoặc một nhóm trở nên độc đáo khác biệt.
    • Danh tính, thân phận: Thông tin xác định một người cụ thể ai, chẳng hạn như tên, ngày sinh hoặc các đặc điểm nhận dạng.
    • Sự giống hệt, tính đồng nhất: Trạng thái hoặc thực tế hoàn toàn giống nhau.
    • (Toán học) Đồng nhất thức: Một phương trình đúng với mọi giá trị của các biến số.
dụ sử dụng
  • Cá tính, bản sắc:
    • She is exploring her cultural identity. ( ấy đang khám phá bản sắc văn hóa của mình.)
    • A sense of identity is important for teenagers. (Cảm nhận về cá tính quan trọng đối với thanh thiếu niên.)
  • Danh tính, thân phận:
    • The police asked him to prove his identity. (Cảnh sát yêu cầu anh ta chứng minh danh tính.)
    • He concealed his identity by wearing a mask. (Anh ta che giấu danh tính bằng cách đeo mặt nạ.)
  • Sự giống hệt:
    • There is an identity of opinion between the two leaders. ( sự đồng nhất về quan điểm giữa hai nhà lãnh đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Identity crisis": Khủng hoảng bản sắc, giai đoạn một người không chắc chắn về vai trò hoặc mục đích của mình trong cuộc sống.
    • The character in the novel is going through an identity crisis. (Nhân vật trong tiểu thuyết đang trải qua một cuộc khủng hoảng bản sắc.)
  • "Case of mistaken identity": Trường hợp nhận dạng nhầm.
    • He was arrested in a case of mistaken identity. (Anh ta bị bắt một trường hợp nhận dạng nhầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Identify (động từ): Nhận dạng, xác định.
    • Can you identify the person in this photo? (Bạn có thể nhận dạng người trong bức ảnh này không?)
  • Identification (danh từ): Sự nhận dạng; giấy tờ tùy thân.
    • You need to show identification to enter the building. (Bạn cần xuất trình giấy tờ tùy thân để vào tòa nhà.)
  • Identical (tính từ): Giống hệt, đồng nhất.
    • The two sisters are identical. (Hai chị em sinh đôi giống hệt nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Individuality: Cá tính, tính cá nhân.
  • Personality: Nhân cách, tính cách.
  • Selfhood: Bản ngã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ 'identity')

Thành ngữ liên quan
  • To lose one's identity: Đánh mất bản sắc/cá tính.
    • Moving to a big city, she was afraid she would lose her identity. (Chuyển đến thành phố lớn, ấy sợ mình sẽ đánh mất bản sắc.)
  • Identity theft: Tội trộm cắp danh tính (sử dụng thông tin cá nhân của người khác một cách bất hợp pháp).
    • Protect your personal data to avoid identity theft. (Bảo vệ dữ liệu cá nhân để tránh bị trộm cắp danh tính.)
identity

A student shows her student identity card to enter the library.

danh từ
  1. tính đồng nhất; sự giống hệt
    • a case of mistaken identity
      trường hợp nhầm lẫn hai người giống hệt
  2. cá tính, đặc tính; nét để nhận biết; nét để nhận dạng, nét để nhận diện (của người nào, vật ...)
  3. (toán học) đồng nhất thức