idiosyncrasy
/,idiə'siɳkrəsi/ Cách viết khác : (idiocrasy) /,idi'ɔkrəsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đặc tính, nét riêng biệt: Một đặc điểm, thói quen hoặc cách hành xử riêng biệt và kỳ lạ của một cá nhân, thường được coi là đặc trưng cho người đó.
- Phong cách riêng: Cách diễn đạt, sáng tạo hoặc biểu hiện độc đáo và đặc trưng của một tác giả, nghệ sĩ hoặc một nhóm người.
- (Y học) Đặc ứng: Phản ứng bất thường hoặc nhạy cảm đặc biệt của một cá thể đối với một loại thuốc, thức ăn hoặc tác nhân nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- One of his idiosyncrasies is that he always wears mismatched socks. (Một trong những nét riêng của anh ấy là luôn đi tất không đôi.)
- The author's literary idiosyncrasy makes his work instantly recognizable. (Phong cách văn chương riêng biệt của tác giả khiến tác phẩm của ông dễ dàng được nhận ra.)
- The patient had an idiosyncrasy to the medication, causing an unusual side effect. (Bệnh nhân có đặc ứng với loại thuốc, gây ra một tác dụng phụ bất thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Personal idiosyncrasy": nét riêng cá nhân.
- We all have our personal idiosyncrasies that make us unique. (Tất cả chúng ta đều có những nét riêng cá nhân khiến chúng ta trở nên độc đáo.)
"Cultural idiosyncrasy": nét đặc trưng văn hóa.
- The ritual is a cultural idiosyncrasy of that remote tribe. (Nghi lễ đó là một nét đặc trưng văn hóa của bộ tộc xa xôi kia.)
Biến thể và từ gần giống
Idiosyncratic (tính từ): mang tính chất đặc thù, riêng biệt.
- Her idiosyncratic style of painting is not for everyone. (Phong cách hội họa đặc thù của cô ấy không phải dành cho tất cả mọi người.)
Idio- (tiền tố): riêng, cá nhân. Xuất hiện trong các từ như "idiom" (thành ngữ, cách diễn đạt riêng), "idiot" (ngốc nghếch, ban đầu có nghĩa là người tư duy riêng lẻ).
Từ đồng nghĩa
- Quirk: nét lập dị, thói quen kỳ lạ.
- Eccentricity: tính lập dị, khác thường.
- Mannerism: tật, thói riêng (thường trong cử chỉ, cách nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "idiosyncrasy".)
danh từ
- đặc tính, khí chất (của một người nào...)
- cách diễn đạt riêng, cách biểu hiện riêng, phong cách riêng (của một tác giả)
- (y học) đặc ứng