foible

/'fɔibl/
Học thuật
Thân thiện
foible

A fencer's opponent skillfully targets his foible during a practice bout.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhược điểm, điểm yếu nhỏ: Một đặc điểm tính cách hoặc thói quen kỳ quặc, vô hại nhưng hơi khó chịu, thường được xem với sự khoan dung hoặc hài hước.
    • Phần yếu của lưỡi kiếm: Trong kiếm thuật, phần lưỡi kiếm từ điểm giữa đến mũi kiếm, phần yếu hơn so với phần gần chuôi kiếm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa tính cách):

    • One of his foibles is that he always arranges his books by color. (Một trong những nhược điểm nhỏ của anh ấy luôn sắp xếp sách theo màu sắc.)
    • We all have our little foibles. (Tất cả chúng ta đều những điểm yếu nhỏ của riêng mình.)
  • Danh từ (nghĩa kiếm thuật):

    • The fencer targeted the opponent's foible. (Kiếm nhắm vào phần yếu trên lưỡi kiếm của đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to indulge someone's foible": chiều theo, bỏ qua cho một điểm yếu nhỏ của ai đó.
    • She indulged her husband's foible for collecting old maps. ( ấy chiều theo sở thích sưu tập bản đồ - một điểm yếu nhỏ - của chồng mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Từ này ít khi biến đổi hình thái.
Từ đồng nghĩa
  • Quirk (n): nét tính cách kỳ lạ, đặc điểm lập dị.
  • Idiosyncrasy (n): đặc điểm riêng biệt, cá tính đặc thù (có thể thói quen hoặc sở thích khác thường).
  • Weakness (n): điểm yếu (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Strength (n): điểm mạnh, sức mạnh.
  • Forte (n): sở trường, mặt mạnh (cũng phần mạnh của lưỡi kiếm, gần chuôi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb phổ biến nào với từ "foible".
Thành ngữ liên quan
  • "To each his own foible": Mỗi người đều điểm yếu nhỏ của riêng mình (biến thể của thành ngữ "To each his own" - Mỗi người một sở thích).
    • Don't judge him for organizing his socks so meticulously—to each his own foible. (Đừng phán xét anh ta việc sắp xếp tất một cách tỉ mỉ như vậymỗi người đều điểm yếu nhỏ của riêng mình .)
foible

A fencer's opponent skillfully targets his foible during a practice bout.

danh từ ((cũng) feeble)
  1. nhược điểm, điểm yếu
  2. đầu lưỡi kiếm (từ giữa lưỡi đến mũi)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "foible"