mannerism
/'mænərizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thói cầu kỳ, thói kiểu cách: Một hành vi, cử chỉ, hoặc cách nói năng được lặp đi lặp lại một cách có ý thức hoặc vô thức, thường được coi là giả tạo, không tự nhiên.
- Thói riêng, nét đặc trưng cá nhân: Một hành vi, thói quen, hoặc phong cách đặc biệt và riêng biệt, giúp phân biệt một cá nhân hoặc một nhóm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His constant clearing of his throat is just a nervous mannerism. (Thói qung hắng giọng liên tục của anh ta chỉ là một thói kiểu cách do lo lắng.)
- The artist's unique mannerism is evident in all his paintings. (Nét đặc trưng riêng của người họa sĩ rõ ràng trong tất cả các bức tranh của ông.)
- She has a mannerism of tilting her head when she listens. (Cô ấy có một thói quen riêng là nghiêng đầu khi lắng nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích nghệ thuật hoặc văn học: "Mannerism" có thể chỉ một phong cách cố ý nhấn mạnh vào sự phức tạp, sự biến dạng hoặc cường điệu hơn là sự tự nhiên và cân đối.
- The architecture of that period is known for its elaborate mannerism. (Kiến trúc của thời kỳ đó được biết đến với sự cầu kỳ, kiểu cách công phu.)
Biến thể và từ gần giống
- Manneristic (tính từ): mang tính kiểu cách, cầu kỳ.
- His manneristic speech made him hard to understand. (Lời nói kiểu cách của anh ta khiến anh ta khó hiểu.)
- Mannerist (danh từ): người có thói kiểu cách; (tính từ) thuộc về trường phái kiểu cách (trong nghệ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Affectation: điệu bộ, sự màu mè giả tạo.
- Idiosyncrasy: nét cá tính đặc biệt, thói quen riêng khác thường.
- Quirk: nét kỳ dị, thói quen lạ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "mannerism")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "mannerism")
danh từ
- thói cầu kỳ, thói kiểu cách
- thói riêng, phong cách riêng, văn phong riêng