veneration
/,venə'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tôn kính sâu sắc: Cảm xúc hoặc thái độ tôn trọng, kính trọng rất lớn, thường hướng tới một người, thần thánh, hoặc một biểu tượng thiêng liêng, được thể hiện qua hành động và lời nói.
- Sự sùng bái: Thể hiện lòng tôn kính đặc biệt, mang tính chất tôn giáo hoặc tâm linh.
Ví dụ sử dụng
- (Bức tượng là một vật thể được tôn kính bởi những người hành hương.)
- (Anh ấy nói về ông nội mình với lòng tôn kính sâu sắc.)
- (Sự tôn kính tổ tiên là một truyền thống quan trọng trong nhiều nền văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold someone/something in veneration": dành cho ai/cái gì một sự tôn kính lớn.
- The founder of the school is held in veneration by all the students. (Người sáng lập trường học được tất cả học sinh tôn kính.)
- "border on veneration": gần như là sự tôn sùng, thể hiện sự tôn trọng ở mức độ rất cao.
- His admiration for the scientist bordered on veneration. (Sự ngưỡng mộ của anh ấy dành cho nhà khoa học gần như là sự tôn sùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Venerate (động từ): tôn kính, tôn sùng.
- People venerate the national heroes. (Mọi người tôn kính các anh hùng dân tộc.)
- Venerable (tính từ): đáng kính, đáng tôn trọng (thường vì tuổi tác, địa vị, hoặc sự cống hiến).
- The venerable professor has taught here for fifty years. (Vị giáo sư đáng kính đã giảng dạy ở đây được năm mươi năm.)
Từ đồng nghĩa
- Reverence: lòng tôn kính, sự kính trọng (thường trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc trang trọng).
- Adoration: sự tôn thờ, sùng bái (mang sắc thái mạnh hơn, có thể là tình yêu và sự ngưỡng mộ tột độ).
- Respect: sự tôn trọng (nghĩa rộng và phổ biến hơn, có thể ít trang trọng hơn "veneration").
Từ trái nghĩa
- Disrespect: sự thiếu tôn trọng.
- Contempt: sự khinh miệt, coi thường.
- Scorn: sự khinh bỉ, chế nhạo.
Thành ngữ liên quan
- With (deep/profound) veneration: với (lòng) tôn kính sâu sắc. Cụm từ này thường dùng trong các bài phát biểu hoặc văn viết trang trọng để bày tỏ thái độ.
- We remember our ancestors with deep veneration. (Chúng tôi nhớ về tổ tiên với lòng tôn kính sâu sắc.)
danh từ
- sự tôn kính
- to hold someone in venerationtôn kính ai