we

/wi:/
Học thuật
Thân thiện
we

We are playing together in the park.

Định nghĩa
  1. Đại từ nhân xưng (ngôi thứ nhất số nhiều):
    • Chúng tôi, chúng ta: "We" đại từ nhân xưng chủ ngữ, dùng để chỉ người nói một hoặc nhiều người khác. "We" có thể bao gồm người nghe (chúng ta) hoặc không bao gồm người nghe (chúng tôi), tùy ngữ cảnh.
dụ sử dụng
  • Đại từ nhân xưng:
    • We are going to the cinema tonight. (Chúng tôi/Chúng ta sẽ đi xem phim tối nay.)
    • We love learning Vietnamese. (Chúng tôi/Chúng ta yêu thích học tiếng Việt.)
    • Can we help you? (Chúng tôi có thể giúp cho bạn?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "We" trong văn chính luận hoặc diễn văn: Đôi khi được người viết hoặc người nói thẩm quyền sử dụng để đại diện cho một nhóm, tổ chức hoặc thậm chí toàn thể người dân, tạo cảm giác gần gũi chung sức.

    • We must work together to protect the environment. (Chúng ta phải cùng nhau làm việc để bảo vệ môi trường.)
  • "We" trong ngôn ngữ y khoa hoặc chăm sóc: Bác sĩ, y tá có thể dùng "we" để chỉ cả bệnh nhân mình, thể hiện sự đồng hành.

    • How are we feeling today? (Hôm nay chúng ta cảm thấy thế nào?)
Biến thể từ gần giống
  • Us (đại từ tân ngữ): chúng tôi, chúng ta (đóng vai trò tân ngữ).

    • He invited us to the party. (Anh ấy đã mời chúng tôi đến bữa tiệc.)
  • Our (tính từ sở hữu): của chúng tôi, của chúng ta.

    • This is our house. (Đây nhà của chúng tôi.)
  • Ours (đại từ sở hữu): cái của chúng tôi, cái của chúng ta.

    • The blue car is ours. (Chiếc xe màu xanh của chúng tôi.)
  • Ourselves (đại từ phản thân): chính chúng tôi, chính chúng ta.

    • We built this house ourselves. (Chúng tôi tự tay xây ngôi nhà này.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp thay thế cho đại từ nhân xưng "we". Tuy nhiên, có thể diễn đạt ý tương đương bằng cách nêu chủ thể.
    • My friends and I... (Tôi các bạn tôi...)
    • The team... (Đội/Nhóm...)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng "we" đại từ, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • We're in this together: Chúng ta cùngtrong tình huống này (nhấn mạnh sự chia sẻ khó khăn hoặc mục tiêu chung).

    • Don't worry, we're in this together. (Đừng lo, chúng ta cùng chung cảnh ngộ .)
  • We shall see: Chúng ta sẽ xem/Chờ xem (dùng để nói về một kết quả trong tương lai chưa chắc chắn).

    • Will he succeed? We shall see. (Anh ấy thành công không? Chúng ta sẽ xem.)
we

We are playing together in the park.

danh từ
  1. chúng tôi, chúng ta