we
- Đại từ nhân xưng (ngôi thứ nhất số nhiều):
- Chúng tôi, chúng ta: "We" là đại từ nhân xưng chủ ngữ, dùng để chỉ người nói và một hoặc nhiều người khác. "We" có thể bao gồm người nghe (chúng ta) hoặc không bao gồm người nghe (chúng tôi), tùy ngữ cảnh.
- Đại từ nhân xưng:
- We are going to the cinema tonight. (Chúng tôi/Chúng ta sẽ đi xem phim tối nay.)
- We love learning Vietnamese. (Chúng tôi/Chúng ta yêu thích học tiếng Việt.)
- Can we help you? (Chúng tôi có thể giúp gì cho bạn?)
"We" trong văn chính luận hoặc diễn văn: Đôi khi được người viết hoặc người nói có thẩm quyền sử dụng để đại diện cho một nhóm, tổ chức hoặc thậm chí toàn thể người dân, tạo cảm giác gần gũi và chung sức.
- We must work together to protect the environment. (Chúng ta phải cùng nhau làm việc để bảo vệ môi trường.)
"We" trong ngôn ngữ y khoa hoặc chăm sóc: Bác sĩ, y tá có thể dùng "we" để chỉ cả bệnh nhân và mình, thể hiện sự đồng hành.
- How are we feeling today? (Hôm nay chúng ta cảm thấy thế nào?)
Us (đại từ tân ngữ): chúng tôi, chúng ta (đóng vai trò tân ngữ).
- He invited us to the party. (Anh ấy đã mời chúng tôi đến bữa tiệc.)
Our (tính từ sở hữu): của chúng tôi, của chúng ta.
- This is our house. (Đây là nhà của chúng tôi.)
Ours (đại từ sở hữu): cái của chúng tôi, cái của chúng ta.
- The blue car is ours. (Chiếc xe màu xanh là của chúng tôi.)
Ourselves (đại từ phản thân): chính chúng tôi, chính chúng ta.
- We built this house ourselves. (Chúng tôi tự tay xây ngôi nhà này.)
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp thay thế cho đại từ nhân xưng "we". Tuy nhiên, có thể diễn đạt ý tương đương bằng cách nêu rõ chủ thể.
- My friends and I... (Tôi và các bạn tôi...)
- The team... (Đội/Nhóm...)
- Không áp dụng vì "we" là đại từ, không phải động từ.
We're in this together: Chúng ta cùng ở trong tình huống này (nhấn mạnh sự chia sẻ khó khăn hoặc mục tiêu chung).
- Don't worry, we're in this together. (Đừng lo, chúng ta cùng chung cảnh ngộ mà.)
We shall see: Chúng ta sẽ xem/Chờ xem (dùng để nói về một kết quả trong tương lai mà chưa chắc chắn).
- Will he succeed? We shall see. (Anh ấy có thành công không? Chúng ta sẽ xem.)