ewe

/'ju:ə/
Học thuật
Thân thiện
ewe

A shepherd guides a ewe and her lamb across a green pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cừu cái: Một con cừu giống cái trưởng thành, đặc biệt khi đã khả năng sinh sản. Đây nghĩa chính phổ biến nhất của từ này.
    • Người thuộc dân tộc Ewe: Một thành viên của một nhóm dân tộc chủ yếu sốngphía nam Ghana, Togo Benin.
    • Ngôn ngữ Ewe: Ngôn ngữ Kwa được nói bởi người dân tộc Ewe.
dụ sử dụng
  • Danh từ (động vật):

    • The farmer separated the ewe from the ram. (Người nông dân tách con cừu cái ra khỏi con cừu đực.)
    • A ewe and her lamb were grazing in the field. (Một con cừu cái con non của đang gặm cỏ trên cánh đồng.)
  • Danh từ (dân tộc/ngôn ngữ):

    • She is an Ewe from Ghana. ( ấy người dân tộc Ewe đến từ Ghana.)
    • He is studying the Ewe language. (Anh ấy đang nghiên cứu ngôn ngữ Ewe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "one's ewe lamb": (thành ngữ, văn chương) vật quý giá nhất, người thân yêu nhất của ai đó. Cụm từ này bắt nguồn từ câu chuyện trong Kinh Thánh.
    • To him, his youngest daughter was his ewe lamb. (Với ông ấy, con gái út báu vật quý giá nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Ewe lamb (n): Cừu con cái; (nghĩa bóng) vật/người được yêu quý nhất.
  • Ram (n): Cừu đực.
  • Lamb (n): Cừu con.
  • Sheep (n): Con cừu (nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Female sheep: Cừu cái (cách diễn đạt mô tả trực tiếp nghĩa chính).
Lưu ý
  • Từ ewe (/juː/) phát âm giống hệt từ you (bạn). Điều này thường được dùng trong các trò chơi chữ hoặc câu đố.
  • Khi viết hoa (Ewe), từ này chỉ dân tộc hoặc ngôn ngữ.
ewe

A shepherd guides a ewe and her lamb across a green pasture.

danh từ
  1. (động vật học) cừu cái

Idioms

  • one's eve lamb
    cái quí nhất của mình