ewe

/'ju:ə/
danh từ
  1. (động vật học) cừu cái

Idioms

  • one's eve lamb
    cái quí nhất của mình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ewe"

ewe
A shepherd guides a ewe and her lamb across a green pasture.