awe

/ɔ:/
Học thuật
Thân thiện
awe

A child gazes in awe at the towering redwood trees.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự kinh ngạc, sự kính sợ: Cảm giác pha trộn giữa sự tôn kính, sợ hãi ngưỡng mộ trước một điều đó vĩ đại, mạnh mẽ, hoặc huyền bí.
    • Nỗi kinh sợ: Cảm giác sợ hãi sâu sắc, thường đi kèm với sự tôn trọng, đặc biệt trước quyền lực tối cao.
  2. Động từ:

    • Làm cho kinh ngạc, gây kinh sợ: Gây ra cảm giác kinh ngạc kính sợ ở ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She gazed at the ancient pyramids with a sense of awe. ( ấy nhìn chằm chằm vào những kim tự tháp cổ đại với một cảm giác kinh ngạc.)
    • The soldiers held their commander in awe. (Những người lính tỏ ra kính sợ vị chỉ huy của họ.)
    • The sheer scale of the universe fills me with awe. (Quy mô khổng lồ của vũ trụ khiến tôi tràn ngập sự kinh ngạc.)
  • Động từ:

    • The majestic performance awed the entire audience. (Màn trình diễn tráng lệ đã khiến toàn bộ khán giả kinh ngạc.)
    • He was awed by her intelligence and confidence. (Anh ấy kinh ngạc trước trí thông minh sự tự tin của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/stand in awe of somebody/something": vô cùng kính trọng phần sợ hãi trước ai đó/điều đó.

    • Many young artists stand in awe of his talent. (Nhiều nghệ sĩ trẻcùng kính nể tài năng của ông ấy.)
  • "to hold/keep somebody in awe": khiến ai đó luôn kính sợ.

    • The strict teacher kept his students in awe. (Người giáo viên nghiêm khắc khiến học sinh của ông luôn kính sợ.)
  • "awe-inspiring" (tính từ): gây kinh ngạc, đầy cảm hứng.

    • The view from the mountain top was truly awe-inspiring. (Cảnh tượng từ đỉnh núi thực sự gây kinh ngạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Awesome (adj):

    • Gây kinh ngạc, tuyệt vời: (Nghĩa chính) Khiến người ta trầm trồ, thán phục.
      • We had an awesome time at the concert. (Chúng tôi đã một khoảng thời gian tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.)
    • Đáng sợ: (Nghĩa cổ, ít dùng) Gây ra sự sợ hãi, kinh hãi.
  • Awed (adj): Cảm thấy kinh ngạc, kính sợ.

    • The awed crowd watched the rocket launch in silence. (Đám đông kinh ngạc im lặng theo dõi vụ phóng tên lửa.)
  • Awestruck (adj): Bị choáng ngợp, kinh ngạc đến mức không nói nên lời.

    • They were awestruck by the beauty of the northern lights. (Họ bị choáng ngợp bởi vẻ đẹp của cực quang.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Wonder (sự kinh ngạc), amazement (sự sửng sốt), reverence (lòng tôn kính), veneration (sự tôn sùng), dread (nỗi khiếp sợ - mạnh hơn).
  • Động từ: Astonish (làm kinh ngạc), amaze (làm sửng sốt), intimidate (làm khiếp sợ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "awe")

Thành ngữ liên quan
  • "Awe and wonder": Sự kinh ngạc thán phục (thường đi cùng nhau để nhấn mạnh cảm xúc).

    • The natural world is a constant source of awe and wonder. (Thế giới tự nhiên một nguồn không ngừng của sự kinh ngạc thán phục.)
  • "To be struck with awe": Bất ngờ cảm thấycùng kinh ngạc/kính sợ.

    • Visitors are often struck with awe when they enter the grand cathedral. (Du khách thường cảm thấycùng kinh ngạc khi bước vào nhà thờ lớn trang nghiêm.)
awe

A child gazes in awe at the towering redwood trees.

danh từ
  1. ván cánh bánh xe nước
danh từ
  1. sự sợ hãi, nỗi kinh sợ
    • to stand in awe of somebody
      kinh sợ ai
    • to keep (hold) somebody in awe
      làm cho ai kinh sợ
    • to be struck with awe
      sợ hãi
ngoại động từ
  1. làm sợ hãi, làm kinh sợ