ye
/ji:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Đại từ (từ cổ, nghĩa cổ):
- Các ngươi, các anh, các chị: "ye" là một đại từ ngôi thứ hai số nhiều, tương đương với "you" trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một nhóm người. Nó thường được dùng trong văn học, Kinh Thánh, hoặc để tạo không khí cổ xưa.
- Ngươi, anh, chị (dạng chủ ngữ): Trong tiếng Anh cổ và trung đại, "ye" là dạng chủ ngữ số nhiều của "thou" (ngươi). Trong tiếng Anh hiện đại, sự phân biệt này không còn.
Mạo từ (từ cổ, nghĩa cổ):
- Mạo từ xác định "the": "ye" đôi khi được dùng thay cho "the" trong các bảng hiệu cổ hoặc để tạo hiệu ứng cổ kính. Cách dùng này bắt nguồn từ một ký tự cổ "þ" (thorn) được viết giống chữ "y".
Ví dụ sử dụng
Đại từ:
- "Hear ye, hear ye! All citizens must gather at the square." (Hãy lắng nghe, hỡi các ngươi! Tất cả thần dân phải tụ tập tại quảng trường.)
- "Arise, and go unto Nineveh, that great city, and preach unto it the preaching that I bid thee." (Hãy chỗi dậy, và đi đến thành Ninive, thành phố lớn ấy, và rao giảng cho nó lời rao giảng mà ta truyền cho ngươi.) - (Ví dụ từ Kinh Thánh, nơi "ye" và "thee" thường xuất hiện).
Mạo từ:
- "Ye Olde Tea Shoppe" (Cửa hàng Trà Cổ Kính) - (Một bảng hiệu phổ biến sử dụng "ye" thay cho "the" để tạo cảm giác cổ xưa).
- "Ye are mistaken in thinking 'ye' in this sign means 'you'." (Các bạn nhầm khi nghĩ chữ 'ye' trong bảng hiệu này có nghĩa là 'các bạn'.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hear ye, hear ye!": Một cụm từ công bố truyền thống của người rao tin, tương đương "Hãy lắng nghe đây!".
- The town crier shouted, "Hear ye, hear ye! The king has made a proclamation!" (Người rao tin của thị trấn hô to, "Hãy lắng nghe đây! Nhà vua đã ban bố một tuyên cáo!")
"O ye of little faith": Một thành ngữ mang tính Kinh Thánh, có nghĩa "Hỡi những kẻ kém lòng tin".
- When they doubted the plan, he smiled and said, "O ye of little faith." (Khi họ nghi ngờ kế hoạch, anh ấy mỉm cười và nói, "Hỡi những kẻ kém lòng tin.")
Biến thể và từ gần giống
- You (đại từ): Các bạn, bạn, anh, chị, ông, bà... (dạng hiện đại, thay thế hoàn toàn cho "ye" và "thou").
- Thou (đại từ, từ cổ): Ngươi, mi (dạng chủ ngữ số ít, cổ).
- Thee (đại từ, từ cổ): Ngươi, mi (dạng tân ngữ số ít, cổ).
- Thy/Thine (tính từ sở hữu, từ cổ): Của ngươi (tương đương "your").
Từ đồng nghĩa
- You all (đại từ, phương ngữ/phổ thông): Các bạn (nghĩa số nhiều tương tự "ye").
- You guys (đại từ, thân mật): Các bạn, mọi người.
- The (mạo từ): Mạo từ xác định (nghĩa hiện đại của "ye" khi dùng làm mạo từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến nào với từ cổ "ye")
Thành ngữ liên quan
- "Ye gods!": Một câu cảm thán cổ, biểu thị sự ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc thất vọng, tương đương "Trời ơi!" hay "Ôi chao!".
- "Ye gods! Is that really you after all these years?" (Trời ơi! Có thật là cậu sau ngần ấy năm không?)
mạo từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) (như) the (trước một nguyên âm)