ill luck

ill luck

A black cat crossing your path is said to bring ill luck.

Định nghĩa

Danh từ: Sự xui xẻo, vận rủi: "ill luck" chỉ trạng thái không may mắn, thường đến từ kết quả bất lợi của các sự kiện hoặc hoàn cảnh.

dụ sử dụng
  • (Họ gặp xui xẻo đến nỗi xe của họ bị hỏng trên đường đến đám cưới.)
  • ( ấy đổ lỗi cho vận rủi về tất cả những sai lầm mình mắc phải ngày hôm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have ill luck": gặp vận rủi.

    • He has had nothing but ill luck since he moved to the new city. (Anh ấy chỉ toàn gặp xui xẻo kể từ khi chuyển đến thành phố mới.)
  • "to be ill luck": điều không may.

    • Breaking a mirror is considered ill luck in many cultures. (Làm vỡ gương được coi điềm xuinhiều nền văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ill-luck (tính từ ghép): thuộc về vận rủi.

    • This is an ill-luck charm that brings bad luck. (Đây một bùa xui xẻo mang lại điều không may.)
  • Bad luck (danh từ): vận rủi (từ đồng nghĩa thông dụng hơn).

    • Bad luck followed him wherever he went. (Vận rủi theo anh ấy đến bất cứ nơi đâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Misfortune: sự bất hạnh, vận rủi.
  • Bad fortune: vận xui.
  • Adversity: nghịch cảnh, khó khăn.
Các cụm từ liên quan
  • Ill luck strikes: vận rủi ập đến.
    • Just when things were going well, ill luck struck again. (Ngay khi mọi thứ đang suôn sẻ, vận rủi lại ập đến.)
Thành ngữ liên quan
  • To tempt ill luck: liều lĩnh, thách thức vận rủi.
    • Walking under a ladder is said to tempt ill luck. (Đi dưới thang được cho thách thức vận rủi.)