ill-omened

/'il'oumend/
Học thuật
Thân thiện
ill-omened

The ill-omened ship sailed into the dark, stormy harbor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gở, xui xẻo, báo điềm xấu: Dùng để mô tả một sự việc, sự kiện hoặc thời điểm được coi mang lại vận rủi, điềm báo không lành hoặc khởi đầu đầy tai ương.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The expedition set off on an ill-omened day, according to the old sailors. (Cuộc thám hiểm khởi hành vào một ngày gở, theo lời những thủy thủ già.)
    • Many considered the sudden crow's cry to be an ill-omened sign. (Nhiều người coi tiếng quạ kêu đột ngột một điềm báo xấu.)
    • Their meeting was ill-omened, leading to years of conflict. (Cuộc gặp gỡ của họ thật xui xẻo, dẫn đến nhiều năm xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như bổ ngữ: Thường đứng sau động từ "to be" hoặc các động từ liên kết khác.
    • The venture felt ill-omened from the very beginning. (Công việc kinh doanh này cảm giác xui xẻo ngay từ đầu.)
  • Dùng như tính từ đứng trước danh từ: Bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ, thường các danh từ như "day", "sign", "event", "beginning".
    • He ignored the ill-omened warnings and proceeded. (Anh ta phớt lờ những lời cảnh báo gở vẫn tiến hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Ill-fated (adj): Đen đủi, rủi ro, thường dẫn đến kết cục bi thảm. Nhấn mạnh vào kết quả xấu đã định sẵn.
    • The ill-fated ship sank on its maiden voyage. (Con tàu đen đủi đã chìm trong chuyến ra khơi đầu tiên.)
  • Ill-starred (adj): Sinh ra dưới ngôi sao xấu, số phận không may mắn. Mang sắc thái cổ điển, thi vị hơn.
    • The ill-starred lovers were kept apart by their families. (Đôi tình nhân sinh ra dưới ngôi sao xấu đã bị gia đình ngăn cản.)
  • Unlucky (adj): Không may mắn. Từ phổ biến trung tính hơn, ít mang tính "điềm báo" hơn "ill-omened".
Từ đồng nghĩa
  • Inauspicious: Không tốt lành, không thuận lợi (thường dùng cho hoàn cảnh, khởi đầu).
  • Portentous: Điềm báo, báo trước (thường điều lớn lao, hệ trọng).
  • Sinister: Ám chỉ sự xấu xa, nguy hiểm đang rình rập.
Thành ngữ liên quan
  • Born under an unlucky star: Sinh ra dưới ngôi sao xấu, số phận long đong.
    • He seems to be born under an unlucky star, as nothing ever goes right for him. (Anh ta dường như sinh ra dưới ngôi sao xấu, chẳng việc suôn sẻ cả.)
  • A bird of ill omen: Người hoặc vật mang đến tin xấu, điềm gở.
    • In some cultures, an owl is considered a bird of ill omen. (Trong một số nền văn hóa, mèo được coi loài chim báo điềm gở.)
ill-omened

The ill-omened ship sailed into the dark, stormy harbor.

tính từ
  1. gở, báo điềm xấu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự