ill-starred

/'il'stɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
ill-starred

The ill-starred ship sank beneath the stormy waves.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xấu số, rủi ro, kém may mắn: Dùng để mô tả một người, sự việc hoặc dự án được cho bị định mệnh xui xẻo, thất bại hoặc gặp tai họa ngay từ đầu, thường do số phận hoặc vận rủi.
    • Tai hại, thảm khốc: Chỉ một quyết định hoặc hành động dẫn đến kết quả tồi tệ, không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The expedition was ill-starred from the beginning, facing storms and mutiny. (Cuộc thám hiểm đã xấu số ngay từ đầu, phải đối mặt với bão tố sự nổi loạn.)
    • He is remembered as an ill-starred king whose reign was filled with war and famine. (Ông ấy được nhớ đến như một vị vua xui xẻo triều đại của ông chìm trong chiến tranh nạn đói.)
    • Her ill-starred attempt to start a business left her in debt. (Nỗ lực kém may mắn của ấy trong việc kinh doanh đã khiến mắc nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An ill-starred romance/love affair": Một mối tình bạc mệnh, không kết cục tốt đẹp, thường gắn với bi kịch.
    • The novel tells the story of an ill-starred romance between two young lovers from rival families. (Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện mối tình bạc mệnh giữa hai người trẻ từ hai gia đình thù địch.)
  • "An ill-starred venture/enterprise": Một dự án kinh doanh hoặc công việc kinh doanh được dự báo trước sẽ thất bại.
    • Investors lost everything in that ill-starred venture. (Các nhà đầu mất trắng trong dự án xui xẻo đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Ill-fated (adj): Rủi ro, định mệnh đen đủi. (Gần như đồng nghĩa với "ill-starred").
  • Star-crossed (adj): (Thường dùng cho tình yêu) Bị các vì sao chống đối, số phận trớ trêu, dẫn đến kết cục buồn.
  • Doomed (adj): Đã bị định đoạt thất bại hoặc diệt vong.
  • Unlucky (adj): Không may mắn (nghĩa tổng quát nhẹ hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Unfortunate: Không may, rủi ro.
  • Hapless: Bất hạnh, đáng thương.
  • Luckless: Không vận may.
  • Disastrous: Thảm họa, tai hại (nhấn mạnh hậu quả nặng nề).
Từ trái nghĩa
  • Fortunate: May mắn.
  • Lucky: Gặp vận may.
  • Auspicious: Tốt lành, điềm lành.
  • Blessed: Được ban phước, may mắn.
Thành ngữ liên quan
  • Born under an unlucky star: Sinh ra dưới một ngôi sao xấu, chỉ số phận kém may mắn bẩm sinh. (Cách diễn đạt này liên quan chặt chẽ đến ý nghĩa gốc của "ill-starred", từ "starred" trong từ này cũng liên quan đến các vì sao chiêm tinh.)
    • He felt he was born under an unlucky star, as nothing ever went right for him. (Anh ta cảm thấy mình sinh ra dưới một ngôi sao xấu, chẳng có điều suôn sẻ với anh.)
ill-starred

The ill-starred ship sank beneath the stormy waves.

tính từ
  1. xấu số
  2. tai hại
    • an ill-starred decision
      một quyết định tai hại

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự