ill-sorted

Học thuật
Thân thiện
ill-sorted

The mismatched furniture made the room feel ill-sorted.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không xứng đôi vừa lứa, không hòa hợp: Dùng để mô tả những người hoặc những thứ được ghép đôi, kết hợp với nhau một cách không phù hợp, thiếu sự hài hòa hoặc tương thích.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They made an ill-sorted couple and argued constantly. (Họ một cặp đôi không xứng đôi vừa lứa thường xuyên cãi vã.)
    • The ill-sorted furniture made the room look chaotic. (Những món đồ nội thất khó kết hợp lại một cách hài hòa khiến căn phòng trông lộn xộn.)
    • His cheerful personality was ill-sorted with the gloomy atmosphere of the office. (Tính cách vui vẻ của anh ấy thật không hòa hợp với bầu không khí ảm đạm của văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ill-sorted match": một sự kết đôi không phù hợp.

    • Their marriage was seen by many as an ill-sorted match. (Cuộc hôn nhân của họ bị nhiều người xem một sự kết đôi không phù hợp.)
  • "ill-sorted collection": một bộ sưu tập lộn xộn, thiếu sự nhất quán.

    • The museum's new exhibit is just an ill-sorted collection of unrelated artifacts. (Triển lãm mới của bảo tàng chỉ một bộ sưu tập lộn xộn những hiện vật chẳng liên quan đến nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Mismatched (adj): không phù hợp, không ăn khớp.

    • She was wearing mismatched socks. ( ấy đang đi đôi tất không phù hợp.)
  • Incompatible (adj): không tương thích.

    • Their goals are completely incompatible. (Mục tiêu của họ hoàn toàn không tương thích.)
  • Incongruous (adj): không thích hợp, lệch lạc (với ngữ cảnh).

    • The modern sculpture looked incongruous in the ancient garden. (Bức tượng hiện đại trông thật không thích hợp trong khu vườn cổ kính.)
Từ đồng nghĩa
  • Unsuitable: không thích hợp.
  • Discordant: không hòa hợp, trái ngược.
  • Jarring: chói tai, gây khó chịu ( sự không hài hòa).
Thành ngữ liên quan
  • A square peg in a round hole: người/vật không phù hợp với vị trí hoặc hoàn cảnh.
    • He felt like a square peg in a round hole in his new job. (Anh ấy cảm thấy mình thật không phù hợp với công việc mới.)
ill-sorted

The mismatched furniture made the room feel ill-sorted.

Adjective
  1. không xứng đôi vừa lứa, khó kết hợp lại một cách hài hòa

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự