unsuited

/' n'sju:tid/
tính từ
  1. không thích hợp, không thích đáng
  2. thiếu năng lực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

unsuited
He seems unsuited for the loud, chaotic environment of the open-plan office.