mismated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không dễ kết hợp với nhau, không hợp, không phù hợp: Dùng để mô tả hai hoặc nhiều người/vật được ghép đôi hoặc kết hợp với nhau một cách không hài hòa, không tương thích, tạo ra sự thiếu ăn ý hoặc xung đột.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The mismated couple argued constantly. (Cặp đôi không hợp nhau cãi vã liên tục.)
- The modern furniture looked mismated with the classical architecture of the room. (Đồ nội thất hiện đại trông không phù hợp với kiến trúc cổ điển của căn phòng.)
- Their skills were mismated for the project, leading to inefficiency. (Kỹ năng của họ không phù hợp với dự án, dẫn đến sự kém hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be mismated": ở trong tình trạng không phù hợp, không hòa hợp.
- Their personalities were fundamentally mismated. (Tính cách của họ về cơ bản là không hợp nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Mismatch (danh từ): sự không phù hợp, sự ghép đôi sai.
- There is a clear mismatch between supply and demand. (Có một sự không phù hợp rõ ràng giữa cung và cầu.)
- Mismatch (động từ): ghép đôi một cách không phù hợp.
- The coach mismatched the players, putting a defender in an attacker's role. (Huấn luyện viên đã ghép cặp cầu thủ không phù hợp, đặt một hậu vệ vào vị trí của tiền đạo.)
Từ đồng nghĩa
- Incompatible: không tương thích.
- Ill-suited: không thích hợp.
- Unsuited: không phù hợp.
- Discordant: không hài hòa, trái ngược.
Từ trái nghĩa
- Compatible: tương thích.
- Well-matched: phù hợp, xứng đôi.
- Harmonious: hài hòa.
Adjective
- không dễ kết hợp với nhau, không hợp, không phù hợp