unilluminated
/'ʌni'lju:mineitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được chiếu sáng, không có ánh sáng: Trạng thái thiếu hoàn toàn ánh sáng nhân tạo hoặc tự nhiên, tối tăm.
- Không được soi sáng, không được làm sáng tỏ: (Nghĩa bóng) Chỉ một vấn đề, ý tưởng, hoặc tình huống chưa được giải thích hoặc hiểu rõ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The unilluminated corridor was frightening to walk through at night. (Hành lang không được chiếu sáng thật đáng sợ khi đi qua vào ban đêm.)
- The unilluminated side of the moon is not visible from Earth. (Phía không được chiếu sáng của mặt trăng không thể nhìn thấy từ Trái Đất.)
- His motives remained unilluminated, leaving everyone confused. (Động cơ của anh ta vẫn không được làm sáng tỏ, khiến mọi người bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unilluminated by knowledge": không được soi sáng bởi kiến thức, tức là thiếu hiểu biết.
- The ancient text remained unilluminated by modern scholarship. (Văn bản cổ đại vẫn không được làm sáng tỏ bởi các học giả hiện đại.)
"unilluminated path": con đường tối tăm, không có đèn (nghĩa đen) hoặc con đường không rõ ràng, mù mịt (nghĩa bóng).
- They ventured down the unilluminated path, guided only by the stars. (Họ mạo hiểm đi xuống con đường tối tăm, chỉ được dẫn lối bởi các vì sao.)
Biến thể và từ gần giống
Unlit (adj): không có đèn, không được thắp sáng. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng cho vật như ngọn nến, cây đèn).
- The room was cold and unlit. (Căn phòng lạnh lẽo và không có đèn.)
Lightless (adj): không có ánh sáng, tối đen như mực. (Nhấn mạnh sự vắng bóng hoàn toàn của ánh sáng).
- The cave was absolutely lightless. (Hang động hoàn toàn không có ánh sáng.)
Dark (adj): tối. (Từ phổ biến và tổng quát hơn).
- It was too dark to read. (Trời quá tối để đọc sách.)
Từ đồng nghĩa
- Dark: tối.
- Unlit: không được thắp sáng.
- Lightless: không có ánh sáng.
- Murky: tối tăm, mờ mịt (thường cho nước hoặc không khí, có thể dùng nghĩa bóng).
- Obscure: tối tăm, khó hiểu.
Từ trái nghĩa
- Illuminated: được chiếu sáng, được soi sáng.
- Lit: được thắp sáng.
- Bright: sáng.
- Enlightened: được khai sáng (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- In the dark: (Thành ngữ) trong bóng tối, không biết thông tin.
- We were kept in the dark about the company's plans. (Chúng tôi bị giữ trong bóng tối về kế hoạch của công ty.) Lưu ý: Đây là thành ngữ phổ biến diễn tả ý "không được thông báo", trong khi "unilluminated" mang tính mô tả trạng thái vật lý hoặc trí tuệ một cách trực tiếp hơn.
tính từ
- không chiếu sáng, không soi sáng