illuminati
/i,lu:mi'nɑ:ti:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Những người được khai sáng: Từ này, bắt nguồn từ tiếng Latin, có nghĩa đen là "những người được soi sáng". Trong bối cảnh tôn giáo hoặc triết học, nó chỉ những người được cho là đã đạt được sự hiểu biết đặc biệt hoặc sự khai sáng về các chân lý tâm linh hoặc trí tuệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The secret society claimed its members were the true illuminati. (Hội kín đó tuyên bố các thành viên của mình là những người được khai sáng đích thực.)
- Some believe the illuminati control world events from behind the scenes. (Một số người tin rằng những kẻ được khai sáng điều khiển các sự kiện thế giới từ hậu trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Illuminati" (viết hoa): Thường dùng để chỉ một tổ chức huyền bí, bí mật trong lịch sử hoặc trong các thuyết âm mưu, được cho là gồm những cá nhân quyền lực, có ảnh hưởng toàn cầu.
- Conspiracy theories often feature the Illuminati as puppet masters. (Các thuyết âm mưu thường mô tả The Illuminati như những kẻ giật dây.)
Biến thể và từ gần giống
- Illuminate (động từ): Soi sáng, chiếu sáng, làm sáng tỏ (một vấn đề).
- This discovery illuminates a previously unknown chapter of history. (Khám phá này làm sáng tỏ một chương sử chưa từng được biết đến.)
- Illumination (danh từ): Sự soi sáng, ánh sáng; sự hiểu biết đột ngột.
- The illumination from the lamp was soft. (Ánh sáng từ chiếc đèn thật dịu dàng.)
- She had a sudden illumination about the solution. (Cô ấy bỗng có sự thấu hiểu đột ngột về giải pháp.)
Từ đồng nghĩa
- The enlightened ones: Những người được khai sáng.
- The initiated: Những người đã được thụ giáo, những người trong cuộc (vào hội kín).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "illuminati")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "illuminati")
danh từ số nhiều
- (tôn giáo) những người được Chúa làm cho sáng mắt