illuminate
/i'ju:mineit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng: Làm cho một vật hoặc không gian trở nên sáng lên bằng ánh sáng.
- Làm sáng tỏ, giải thích, giảng giải: Làm cho một vấn đề, ý tưởng hoặc thông tin trở nên dễ hiểu và rõ ràng.
- Trang trí bằng đèn, treo đèn kết hoa: Trang trí một khu vực bằng nhiều đèn sáng, thường để ăn mừng.
- Sơn son thiếp vàng, tô màu rực rỡ (chữ đầu chương sách): Trang trí các trang sách, đặc biệt là chữ cái đầu chương, bằng màu sắc và vàng lá.
- Làm sáng mắt, mở mang trí óc: Cung cấp kiến thức hoặc hiểu biết mới, làm cho ai đó trở nên hiểu biết hơn.
Nội động từ:
- Chiếu sáng, phát ra ánh sáng: Tự tỏa sáng hoặc trở nên sáng.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The full moon illuminated the dark path. (Trăng tròn chiếu sáng con đường tối.)
- The professor's lecture illuminated the complex theory for the students. (Bài giảng của giáo sư đã làm sáng tỏ lý thuyết phức tạp cho sinh viên.)
- The city hall was beautifully illuminated for the festival. (Tòa thị chính được trang hoàng đèn lộng lẫy cho lễ hội.)
- Ancient monks would illuminate manuscripts with intricate designs. (Các nhà sư thời xưa thường tô điểm các bản thảo bằng những họa tiết tinh xảo.)
Nội động từ:
- A smile illuminated her face. (Một nụ cười làm bừng sáng khuôn mặt cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to illuminate the path/way": (nghĩa bóng) chỉ dẫn, soi đường, dẫn lối cho ai đó.
- His advice illuminated the way forward for the team. (Lời khuyên của anh ấy đã soi đường cho nhóm tiến lên phía trước.)
- "to illuminate a subject": làm sáng tỏ một chủ đề, một lĩnh vực kiến thức.
- This documentary illuminates the subject of climate change. (Bộ phim tài liệu này làm sáng tỏ chủ đề biến đổi khí hậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Illumination (danh từ):
- Sự chiếu sáng, ánh sáng: The illumination from the streetlights was weak. (Ánh sáng từ đèn đường rất yếu.)
- Sự làm sáng tỏ, sự hiểu biết: She had a sudden illumination about the problem's solution. (Cô ấy chợt hiểu ra cách giải quyết vấn đề.)
- Hình trang trí trong sách: The medieval book is famous for its beautiful illuminations. (Cuốn sách thời trung cổ nổi tiếng với những hình minh họa trang trí đẹp.)
- Illuminating (tính từ): có tính chất làm sáng tỏ, giúp hiểu rõ.
- That was a very illuminating discussion. (Đó là một cuộc thảo luận rất làm sáng tỏ vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Light up (cụm động từ): thắp sáng, chiếu sáng.
- Clarify (động từ): làm rõ ràng, làm sáng tỏ.
- Elucidate (động từ): giải thích rõ ràng, làm sáng tỏ (trang trọng hơn).
- Explain (động từ): giải thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "illuminate" không có các phrasal verb phổ biến. Các cụm từ với nghĩa tương tự thường là "light up" hoặc "clear up").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "illuminate").
ngoại động từ
- chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng
- a room illuminated by neon lightscăn buồng có ánh đèn nê ông rọi sáng
- treo đèn kết hoa
- to illuminate the city for the holidaytreo đèn kết hoa khắp thành phố để đón mừng ngày lễ
- sơn son thiếp vàng, tô màu rực rỡ (chữ đầu một chương sách...)
- làm sáng tỏ, giải thích, giảng giải
- to illuminate difficult passanger in an old bookgiảng giải những đoạn khó trong một cuốn sách cổ
- làm sáng mắt, làm sáng trí, mở mang trí óc cho, khai trí cho
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm rạng rỡ
nội động từ
- chiếu sáng, soi sáng