imaginative

/i'mædʤinətiv/
tính từ
  1. tưởng tượng, không thực
  2. hay tưởng tượng, giàu tưởng tượng
    • an imaginative writer
      một nhà văn giàu tưởng tượng
  3. tài hư cấu
  4. sáng tạo
    • imaginative leadership
      sự lânh đạo sáng tạo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "imaginative"

imaginative
A child draws an imaginative picture of a dragon flying over a castle.