juicer

/'dʤu:sə/
danh từ
  1. cái ép lấy nước (quả, thịt, rau...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "juicer"

juicer
She uses a juicer to make fresh orange juice for breakfast.