juicer

/'dʤu:sə/
Học thuật
Thân thiện
juicer

She uses a juicer to make fresh orange juice for breakfast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy ép nước, dụng cụ ép nước: Một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để chiết xuất nước từ trái cây, rau củ hoặc thịt.
    • Người nghiện rượu (tiếng lóng, ít dùng): Một người thường xuyên uống đồ uống cồn, đặc biệt uống quá mức.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính: dụng cụ):
    • I use an electric juicer to make fresh orange juice every morning. (Tôi dùng một chiếc máy ép nước điện để làm nước cam tươi mỗi sáng.)
    • This manual juicer is perfect for lemons and limes. (Cái máy ép nước bằng tay này rất hoàn hảo để ép chanh.)
  • Danh từ (nghĩa tiếng lóng):
    • He was known as a juicer in his younger days. (Anh ta được biết đến như một tay nghiện rượu hồi còn trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Citrus juicer": Máy ép trái cây họ cam chanh, thường phần lõi hình nón gân để vắt.
    • A good citrus juicer makes it easy to get all the juice from a lemon. (Một chiếc máy vắt cam chanh tốt giúp lấy hết nước từ quả chanh dễ dàng.)
  • "Cold press juicer": Máy ép nước lạnh (ép chậm), một loại máy ép hoạt động bằng cách nghiền ép để giữ lại nhiều chất dinh dưỡng hơn.
    • Cold press juicers are more expensive but produce higher quality juice. (Máy ép nước lạnh đắt tiền hơn nhưng cho ra nước ép chất lượng cao hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Juice (danh từ/động từ): Nước ép / Ép lấy nước.
    • I will juice some carrots. (Tôi sẽ ép nước cà rốt.)
  • Juicy (tính từ): Mọng nước.
    • a juicy peach (một quả đào mọng nước)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa dụng cụ: Squeezer (dụng cụ vắt), extractor (máy chiết xuất).
  • Nghĩa tiếng lóng: Drunkard (kẻ say rượu), alcoholic (người nghiện rượu), heavy drinker (người uống nhiều rượu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "juicer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "juicer")

juicer

She uses a juicer to make fresh orange juice for breakfast.

danh từ
  1. cái ép lấy nước (quả, thịt, rau...)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "juicer"