drinker
/'driɳkə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người uống: Một người tiêu thụ đồ uống, thường được hiểu trong ngữ cảnh uống đồ uống có cồn.
- Người nghiện rượu: Một người uống rượu thường xuyên và quá mức, có thể dẫn đến sự phụ thuộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a social drinker, only having wine at parties. (Anh ấy là một người uống rượu xã giao, chỉ uống rượu trong các bữa tiệc.)
- The doctor warned him that he was becoming a heavy drinker. (Bác sĩ cảnh báo anh ta rằng anh ta đang trở thành một người nghiện rượu nặng.)
- She is a tea drinker, not a coffee drinker. (Cô ấy là người uống trà, không phải người uống cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A hard drinker" / "A heavy drinker": Người nghiện rượu nặng, người uống rượu rất nhiều và thường xuyên.
- His health deteriorated because he was a hard drinker for many years. (Sức khỏe của anh ấy suy giảm vì anh ấy là một người nghiện rượu nặng trong nhiều năm.)
"A social drinker": Người chỉ uống rượu trong các dịp xã giao, gặp gỡ, không uống thường xuyên.
- I'm just a social drinker; I don't keep alcohol at home. (Tôi chỉ là người uống rượu xã giao; tôi không giữ rượu ở nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Drink (động từ/danh từ): Uống / Đồ uống.
- Drinking (danh động từ): Hành động uống, việc uống rượu.
- Excessive drinking is harmful to your liver. (Uống rượu quá độ có hại cho gan của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Alcoholic: Người nghiện rượu (nhấn mạnh vào chứng nghiện).
- Tippler: Người hay uống rượu (mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, thường xuyên nhưng không nhất thiết là nghiện nặng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "drinker" là danh từ, không có phrasal verb. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc "drink")
Thành ngữ liên quan
- "To be a drinker of something": Là người thích uống một loại đồ uống cụ thể nào đó.
- He is a drinker of fine Scotch whisky. (Anh ta là người thích uống rượu whisky Scotch hảo hạng.)
danh từ
- người uống
- người nghiện rượu
- a hard (heavy) drinkerngười nghiện rượu nặng