abstainer

/əb'steinə/
Học thuật
Thân thiện
abstainer

An abstainer politely declines a glass of wine at a dinner party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người kiêng cữ, người kiêng khem: Một người chủ ý không sử dụng hoặc tiêu thụ một thứ đó, thường rượu bia hoặc các chất kích thích khác, lý do sức khỏe, tôn giáo hoặc cá nhân.
    • Người tuân thủ sự tiết chế: Một người thực hành việc từ chối hoặc hạn chế bản thân khỏi những thú vui hoặc ham muốn vật chất, thường với mục đích tinh thần hoặc đạo đức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He has been an abstainer from alcohol for ten years. (Anh ấy đã là một người kiêng rượu được mười năm.)
    • As a health-conscious abstainer, she avoids all sugary drinks. ( một người kiêng khem ý thức về sức khỏe, ấy tránh tất cả đồ uống đường.)
    • The monk is an abstainer who lives a simple life. (Nhà sư một người sống tiết chế, một cuộc sống giản dị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A total abstainer": Người kiêng cữ hoàn toàn, đặc biệt dùng để chỉ người không bao giờ uống rượu bia.
    • My grandfather was a total abstainer; he never touched a drop of alcohol. (Ông tôi một người kiêng rượu hoàn toàn; ông chưa bao giờ đụng đến một giọt rượu nào.)
  • "A conscientious abstainer": Người kiêng cữ lương tâm, thường do nguyên tắc đạo đức hoặc tín ngưỡng mạnh mẽ.
    • She is a conscientious abstainer from fast food for environmental reasons. ( ấy một người kiêng đồ ăn nhanh lương tâm lý do môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Abstain (động từ): Kiêng cữ, nhịn, không tham gia.
    • Voters can choose to abstain in the election. (Cử tri có thể chọn không bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.)
  • Abstinence (danh từ): Sự kiêng cữ, sự tiết chế.
    • Periods of abstinence from social media can be beneficial. (Những khoảng thời gian kiêng cữ mạng xã hội có thể lợi.)
  • Abstinent (tính từ): tính chất kiêng khem, tiết chế.
    • He leads an abstinent lifestyle. (Anh ấy sống một lối sống kiêng khem.)
Từ đồng nghĩa
  • Teetotaler (danh từ): Người kiêng rượu hoàn toàn.
  • Non-drinker (danh từ): Người không uống rượu.
  • Ascetic (danh từ): Người khổ hạnh, người sống khắc khổ (nhấn mạnh sự từ bỏ các tiện nghi vật chất mục đích tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "abstainer" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc "abstain".) - Abstain from: Kiêng, nhịn, không tham gia vào (việc ). - Doctors advise patients to abstain from smoking. (Các bác sĩ khuyên bệnh nhân kiêng hút thuốc.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "abstainer".)

abstainer

An abstainer politely declines a glass of wine at a dinner party.

danh từ
  1. người kiêng rượu
    • a total abstainer
      người kiêng rượu hoàn toàn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "abstainer"