illimitable
/i'limitəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô hạn, không có giới hạn: Miêu tả một thứ gì đó không thể đo lường, không có điểm kết thúc hoặc ranh giới.
- Mênh mông, vô biên: Thường dùng để miêu tả không gian, phạm vi hoặc quy mô cực kỳ rộng lớn, khó có thể tưởng tượng hết được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The illimitable expanse of the desert stretched before them. (Vùng đất mênh mông vô hạn của sa mạc trải dài trước mặt họ.)
- Human creativity is often considered illimitable. (Khả năng sáng tạo của con người thường được coi là vô hạn.)
- He gazed at the illimitable ocean, feeling very small. (Anh ấy nhìn ra đại dương vô biên và cảm thấy mình thật nhỏ bé.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "illimitable power": quyền lực vô hạn, không bị kiềm chế.
- The dictator wielded what seemed like illimitable power. (Nhà độc tài nắm giữ thứ dường như là quyền lực vô hạn.)
- "illimitable possibilities": những khả năng vô tận.
- The future holds illimitable possibilities for those who dare to dream. (Tương lai nắm giữ những khả năng vô tận cho những ai dám mơ ước.)
Biến thể và từ gần giống
- Limitless (adj): không có giới hạn, vô hạn. (Từ đồng nghĩa gần nhất).
- Boundless (adj): không bờ bến, vô biên.
- Infinite (adj): vô cực, vô tận.
Từ đồng nghĩa
- Unlimited: không giới hạn.
- Immeasurable: không thể đo lường được.
- Vast: rộng lớn, mênh mông.
Từ trái nghĩa
- Limited: có giới hạn.
- Finite: hữu hạn.
- Restricted: bị hạn chế.
tính từ
- vô hạn, mênh mông, vô biên