immédiat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trực tiếp: Chỉ mối quan hệ không có yếu tố trung gian nào xen vào.
- Tiếp ngay sau, liền ngay trước; sát cạnh: Chỉ vị trí, thứ tự hoặc mối quan hệ liền kề, không có khoảng cách.
- Ngay, lập tức, tức thì, tức khắc: Chỉ thời gian xảy ra không có sự chậm trễ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La cause immédiate de l'accident est une erreur humaine. (Nguyên nhân trực tiếp của vụ tai nạn là lỗi của con người.)
- Il est mon voisin immédiat. (Anh ấy là người láng giềng sát cạnh của tôi.)
- Le médicament a un effet immédiat. (Thuốc có tác dụng ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dans l'immédiat": Trong thời điểm hiện tại, ngay lúc này.
- Dans l'immédiat, nous devons trouver une solution. (Trong lúc này, chúng ta phải tìm ra giải pháp.)
"À l'immédiat": Ở vị trí liền kề, ngay cạnh (ít phổ biến hơn).
- Le bâtiment à l'immédiat de la poste est une école. (Tòa nhà ngay cạnh bưu điện là một trường học.)
Biến thể và từ gần giống
Immédiatement (phó từ): Ngay lập tức, tức thì.
- Il est parti immédiatement après le dîner. (Anh ấy đã rời đi ngay lập tức sau bữa tối.)
Immédiateté (danh từ giống cái): Tính tức thời, tính trực tiếp.
- L'immédiateté de sa réaction m'a surpris. (Tính tức thời trong phản ứng của anh ta đã làm tôi ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Direct(e): Trực tiếp.
- Proche: Gần, liền kề.
- Instantané(e): Tức thời, ngay lập tức.
- Soudain(e): Đột ngột, bất ngờ.
Từ trái nghĩa
- Différé(e): Hoãn lại, chậm trễ.
- Lointain(e): Xa xôi.
- Médiat(e): Gián tiếp (có trung gian).
tính từ
- trực tiếp
- Cause immédiatenguyên nhân trực tiếp
- tiếp ngay sau, liền ngay trước; sát cạnh
- Successeur immédiatngười thừa kế tiếp ngay sau
- Voisin immédiatngười láng giềng sát cạnh
- ngay, lập tức, tức thì, tức khắc
- Eprouver un soulagement immédiatthấy đỡ ngay tức khắc