immédiat

Học thuật
Thân thiện
immédiat

L'enfant reçoit une réponse immédiate à sa question.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trực tiếp: Chỉ mối quan hệ không yếu tố trung gian nào xen vào.
    • Tiếp ngay sau, liền ngay trước; sát cạnh: Chỉ vị trí, thứ tự hoặc mối quan hệ liền kề, không khoảng cách.
    • Ngay, lập tức, tức thì, tức khắc: Chỉ thời gian xảy ra không sự chậm trễ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La cause immédiate de l'accident est une erreur humaine. (Nguyên nhân trực tiếp của vụ tai nạnlỗi của con người.)
    • Il est mon voisin immédiat. (Anh ấyngười láng giềng sát cạnh của tôi.)
    • Le médicament a un effet immédiat. (Thuốc tác dụng ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dans l'immédiat": Trong thời điểm hiện tại, ngay lúc này.

    • Dans l'immédiat, nous devons trouver une solution. (Trong lúc này, chúng ta phải tìm ra giải pháp.)
  • "À l'immédiat": Ở vị trí liền kề, ngay cạnh (ít phổ biến hơn).

    • Le bâtiment à l'immédiat de la poste est une école. (Tòa nhà ngay cạnh bưu điệnmột trường học.)
Biến thể từ gần giống
  • Immédiatement (phó từ): Ngay lập tức, tức thì.

    • Il est parti immédiatement après le dîner. (Anh ấy đã rời đi ngay lập tức sau bữa tối.)
  • Immédiateté (danh từ giống cái): Tính tức thời, tính trực tiếp.

    • L'immédiateté de sa réaction m'a surpris. (Tính tức thời trong phản ứng của anh ta đã làm tôi ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Direct(e): Trực tiếp.
  • Proche: Gần, liền kề.
  • Instantané(e): Tức thời, ngay lập tức.
  • Soudain(e): Đột ngột, bất ngờ.
Từ trái nghĩa
  • Différé(e): Hoãn lại, chậm trễ.
  • Lointain(e): Xa xôi.
  • Médiat(e): Gián tiếp ( trung gian).
immédiat

L'enfant reçoit une réponse immédiate à sa question.

tính từ
  1. trực tiếp
    • Cause immédiate
      nguyên nhân trực tiếp
  2. tiếp ngay sau, liền ngay trước; sát cạnh
    • Successeur immédiat
      người thừa kế tiếp ngay sau
    • Voisin immédiat
      người láng giềng sát cạnh
  3. ngay, lập tức, tức thì, tức khắc
    • Eprouver un soulagement immédiat
      thấy đỡ ngay tức khắc

Từ trái nghĩa

Từ chứa "immédiat"