immeuble
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Tòa nhà, ngôi nhà: Chỉ một công trình xây dựng có mái che, thường có nhiều tầng, dùng để ở hoặc làm việc.
- Bất động sản (theo luật học, pháp lý): Chỉ tài sản không thể di dời được, bao gồm đất đai và những gì gắn liền vĩnh viễn với đất đai như nhà cửa, công trình xây dựng.
Tính từ:
- Có tính cách bất động sản (theo luật học, pháp lý): Dùng để mô tả tài sản được xếp vào loại bất động sản, không thể di chuyển.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ils habitent dans un nouvel immeuble. (Họ sống trong một tòa nhà mới.)
- Cet immeuble appartient à la ville. (Tòa nhà này thuộc sở hữu của thành phố.)
- La loi distingue les biens meubles et les biens immeubles. (Luật phân biệt tài sản động sản và tài sản bất động sản.)
Tính từ:
- Les terrains sont des biens immeubles par nature. (Đất đai là những tài sản bất động sản theo bản chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Immeuble de rapport": tòa nhà cho thuê (để kiếm lợi nhuận từ tiền thuê).
- Il a investi dans un immeuble de rapport. (Anh ấy đã đầu tư vào một tòa nhà cho thuê.)
"Immeuble en copropriété": tòa nhà thuộc sở hữu chung (nhiều chủ sở hữu các căn hộ khác nhau trong cùng một tòa nhà).
- Les décisions sont prises en assemblée de copropriétaires. (Các quyết định được đưa ra trong đại hội chủ sở hữu.)
Biến thể và từ liên quan
Immeuble-tour (danh từ) / Tour (danh từ): tòa tháp, tòa nhà chọc trời.
- La Défense est un quartier connu pour ses immeubles-tours. (La Défense là một khu phố nổi tiếng với những tòa nhà chọc trời.)
Immeubilité (danh từ giống cái): tính chất bất động (theo nghĩa pháp lý).
- L'immeubilité est un critère juridique. (Tính bất động là một tiêu chí pháp lý.)
Từ đồng nghĩa
- Bâtiment (danh từ giống đực): tòa nhà, công trình (nghĩa chung, có thể không dùng trong ngữ cảnh pháp lý).
- Construction (danh từ giống cái): công trình xây dựng.
- Propriété foncière (cụm danh từ): tài sản đất đai, bất động sản (nghĩa pháp lý).
Các cụm từ liên quan
"Syndicat de copropriété": ban quản trị tòa nhà chung cư.
- Il faut contacter le syndicat pour signaler le problème. (Cần liên hệ ban quản trị để báo cáo sự cố.)
"Ascenseur de l'immeuble": thang máy của tòa nhà.
- L'ascenseur de l'immeuble est en panne. (Thang máy của tòa nhà bị hỏng.)
Thành ngữ liên quan
- "Être le dernier des locataires de l'immeuble" (nghĩa bóng): là người cuối cùng biết về một tin tức nào đó (giống như "người ở ổ chuột cuối cùng mới biết").
- Tu viens de l'apprendre ? On dirait que tu es le dernier locataire de l'immeuble ! (Cậu mới biết tin đó à? Trông như cậu là người cuối cùng biết vậy!)
danh từ giống đực
- (luật học, pháp lý) bất động sản
- tòa nhà, ngôi nhà
- Immeuble de dix étagestòa nhà mười một tầng
tính từ
- (luật học, pháp lý) có tính cách bất động sản
- Biens immeublesbất động sản