meuble
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tơi xốp, dễ vỡ vụn: Dùng để mô tả đất đai hoặc vật chất có cấu trúc lỏng lẻo, không kết dính chặt, dễ bị đào xới hoặc vỡ ra.
- Động sản: Trong ngữ cảnh pháp lý, dùng để phân loại tài sản có thể di dời được, trái ngược với bất động sản.
Danh từ giống đực:
- Đồ đạc (trong nhà): Chỉ chung các vật dụng như bàn, ghế, tủ, giường được đặt trong nhà để sử dụng.
- Động sản: Tài sản có thể di chuyển được.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Pour planter des fleurs, il faut une terre meuble. (Để trồng hoa, cần có đất tơi xốp.)
- Selon la loi, une voiture est un bien meuble. (Theo luật, xe ô tô là một động sản.)
Danh từ:
- Nous avons acheté de nouveaux meubles pour le salon. (Chúng tôi đã mua đồ đạc mới cho phòng khách.)
- Les tableaux et les bijoux sont considérés comme des meubles. (Tranh vẽ và trang sức được coi là động sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être dans ses meubles": ở trong nhà có đồ đạc của chính mình (ý chỉ sự tự chủ, ổn định).
- Après des années de location, il est enfin dans ses meubles. (Sau nhiều năm thuê nhà, cuối cùng anh ấy cũng ở trong nhà có đồ đạc của riêng mình.)
"meuble de famille": đồ đạc gia truyền.
- Cette armoire est un meuble de famille. (Cái tủ này là đồ đạc gia truyền.)
Biến thể và từ liên quan
Meubler (động từ): trang bị đồ đạc.
- Ils vont meubler leur nouvel appartement. (Họ sẽ trang bị đồ đạc cho căn hộ mới.)
Meublé, meublée (tính từ): có trang bị đồ đạc (thường dùng cho nhà cho thuê).
- Ils cherchent un appartement meublé. (Họ đang tìm một căn hộ có sẵn đồ đạc.)
Ammeublement (danh từ giống đực): đồ đạc, việc trang trí nội thất.
- Il travaille dans le domaine de l'ameublement. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực nội thất.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa tơi xốp): friable (dễ vỡ vụn), léger (nhẹ).
- Danh từ (nghĩa đồ đạc): mobilier (đồ đạc, nội thất), garniture (đồ trang trí, đồ đạc).
Các cụm từ liên quan
Meuble à glace: tủ có gương.
- Le meuble à glace de la chambre est très ancien. (Cái tủ có gương trong phòng ngủ rất cổ.)
Meuble bas: tủ thấp.
- Un meuble bas sépare le salon de la cuisine. (Một cái tủ thấp ngăn cách phòng khách với nhà bếp.)
Thành ngữ liên quan
Être cloué sur un meuble (thông tục): ngồi ì một chỗ, không nhúc nhích.
- Arrête de regarder la télévision, tu es cloué sur ce meuble depuis des heures ! (Đừng xem tivi nữa, cậu ngồi ì một chỗ hàng giờ rồi đấy!)
Les murs ont des oreilles et les meubles ont des yeux: Tường có tai và đồ đạc có mắt (ý nói phải cẩn thận vì có thể bị nghe lén, theo dõi).
- Chut ! Parle plus bas. Les murs ont des oreilles et les meubles ont des yeux. (Suỵt! Nói khẽ thôi. Tường có tai và đồ đạc có mắt đấy.)
tính từ
- tơi xốp
- Terre meubleđất tơi xốp
- biens meublesđộng sản
danh từ giống đực
- đồ đạc (trong phòng như bàn ghế tủ giường) bàn ghế
- động sản
- être dans ses meublesở nhà có đồ đạc của mình