meuble

Học thuật
Thân thiện
meuble

Le jardinier travaille la terre meuble avec une fourche.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tơi xốp, dễ vỡ vụn: Dùng để mô tả đất đai hoặc vật chất cấu trúc lỏng lẻo, không kết dính chặt, dễ bị đào xới hoặc vỡ ra.
    • Động sản: Trong ngữ cảnh pháp lý, dùng để phân loại tài sản có thể di dời được, trái ngược với bất động sản.
  2. Danh từ giống đực:

    • Đồ đạc (trong nhà): Chỉ chung các vật dụng như bàn, ghế, tủ, giường được đặt trong nhà để sử dụng.
    • Động sản: Tài sản có thể di chuyển được.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Pour planter des fleurs, il faut une terre meuble. (Để trồng hoa, cần đất tơi xốp.)
    • Selon la loi, une voiture est un bien meuble. (Theo luật, xe ô một động sản.)
  • Danh từ:

    • Nous avons acheté de nouveaux meubles pour le salon. (Chúng tôi đã mua đồ đạc mới cho phòng khách.)
    • Les tableaux et les bijoux sont considérés comme des meubles. (Tranh vẽ trang sức được coi là động sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être dans ses meubles": ở trong nhà đồ đạc của chính mìnhchỉ sự tự chủ, ổn định).

    • Après des années de location, il est enfin dans ses meubles. (Sau nhiều năm thuê nhà, cuối cùng anh ấy cũngtrong nhà đồ đạc của riêng mình.)
  • "meuble de famille": đồ đạc gia truyền.

    • Cette armoire est un meuble de famille. (Cái tủ nàyđồ đạc gia truyền.)
Biến thể từ liên quan
  • Meubler (động từ): trang bị đồ đạc.

    • Ils vont meubler leur nouvel appartement. (Họ sẽ trang bị đồ đạc cho căn hộ mới.)
  • Meublé, meublée (tính từ): trang bị đồ đạc (thường dùng cho nhà cho thuê).

    • Ils cherchent un appartement meublé. (Họ đang tìm một căn hộ có sẵn đồ đạc.)
  • Ammeublement (danh từ giống đực): đồ đạc, việc trang trí nội thất.

    • Il travaille dans le domaine de l'ameublement. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực nội thất.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa tơi xốp): friable (dễ vỡ vụn), léger (nhẹ).
  • Danh từ (nghĩa đồ đạc): mobilier (đồ đạc, nội thất), garniture (đồ trang trí, đồ đạc).
Các cụm từ liên quan
  • Meuble à glace: tủ gương.

    • Le meuble à glace de la chambre est très ancien. (Cái tủ gương trong phòng ngủ rất cổ.)
  • Meuble bas: tủ thấp.

    • Un meuble bas sépare le salon de la cuisine. (Một cái tủ thấp ngăn cách phòng khách với nhà bếp.)
Thành ngữ liên quan
  • Être cloué sur un meuble (thông tục): ngồi ì một chỗ, không nhúc nhích.

    • Arrête de regarder la télévision, tu es cloué sur ce meuble depuis des heures ! (Đừng xem tivi nữa, cậu ngồi ì một chỗ hàng giờ rồi đấy!)
  • Les murs ont des oreilles et les meubles ont des yeux: Tường tai đồ đạc mắtnói phải cẩn thận có thể bị nghe lén, theo dõi).

    • Chut ! Parle plus bas. Les murs ont des oreilles et les meubles ont des yeux. (Suỵt! Nói khẽ thôi. Tường tai đồ đạc mắt đấy.)
meuble

Le jardinier travaille la terre meuble avec une fourche.

tính từ
  1. tơi xốp
    • Terre meuble
      đất tơi xốp
    • biens meubles
      động sản
danh từ giống đực
  1. đồ đạc (trong phòng như bàn ghế tủ giường) bàn ghế
  2. động sản
    • être dans ses meubles
      nhà đồ đạc của mình