eminent

/'eminənt/
tính từ
  1. nổi tiếng, xuất sắc
  2. cao độ (đức tính tốt...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "eminent"

Từ có nhắc đến "eminent"

eminent
The eminent scholar gave a lecture to a packed auditorium.