immobilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự bất động, tình trạng không cử động: Trạng thái của một người, một vật hoặc một bộ phận cơ thể không di chuyển, không thay đổi vị trí.
- Sự trì trệ, tình trạng không thay đổi: Trạng thái không có sự phát triển, tiến triển hoặc biến đổi, thường dùng trong các lĩnh vực như chính trị, kinh tế, xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin a recommandé l'immobilité complète du bras blessé. (Bác sĩ khuyến nghị giữ cánh tay bị thương hoàn toàn bất động.)
- L'immobilité de la statue contrastait avec le mouvement de la foule. (Sự bất động của bức tượng tương phản với chuyển động của đám đông.)
- L'immobilité des négociations inquiète les investisseurs. (Tình trạng đình trệ của các cuộc đàm phán khiến các nhà đầu tư lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Garder/Rester dans l'immobilité": Giữ nguyên trạng thái bất động.
- Le chasseur est resté dans une immobilité parfaite pour ne pas effrayer l'animal. (Người thợ săn giữ nguyên trạng thái bất động hoàn hảo để không làm con vật hoảng sợ.)
"Condamner à l'immobilité": Buộc phải bất động (thường do bệnh tật hoặc chấn thương).
- Son accident l'a condamné à une longue immobilité. (Tai nạn của anh ấy đã buộc anh phải bất động trong một thời gian dài.)
Biến thể và từ gần giống
Immobile (tính từ): Bất động, không cử động.
- Il est resté immobile pendant des heures. (Anh ấy đã đứng bất động trong nhiều giờ.)
Immobilisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa bảo thủ, tình trạng trì trệ (đặc biệt trong chính trị).
- L'immobilisme du gouvernement face à la crise. (Sự trì trệ của chính phủ trước cuộc khủng hoảng.)
Từ đồng nghĩa
- Fixité: Sự cố định, sự bất động.
- Inertie: Sự ì, sự trì trệ, quán tính.
- Stagnation: Sự đình trệ, sự trì trệ (thường về kinh tế, chính trị).
Từ trái nghĩa
- Mouvement: Sự chuyển động.
- Mobilité: Tính di động, khả năng di chuyển.
- Dynamisme: Tính năng động, sức sống.
Các cụm từ liên quan
- Immobilité cadavérique: Trạng thái co cứng của tử thi.
- Immobilité apparente: Sự bất động bề ngoài (có thể vẫn có chuyển động bên trong).
danh từ giống cái
- sự bất động
- La maladie l'a condamné à l'immobilité absolue au litbệnh tật đã buộc anh ta phải hoàn toàn bất động trên giường
- L'immobilité politiquesự bất động về chính trị, sự đình trệ về chính trị